Sửa trang
Thời gian render trang: 17/10/2026 06:47:04.195
Thứ 2 - Thứ 7
08:00 - 17:00
Hotline hỗ trợ
0941 20 6161 - 0911 96 6161
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú
Phú La, Hà Đông, Hà Nội.
Sản phẩm chính hãng: đầy đủ và đa dạng
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ
Miễn phí khảo sát tại Hà Nội
Ưu đãi quà tặng và chiết khấu lên tới 30%
Bảo hành: 01 năm thiết bị, 03 năm thân vỏ
Miễn phí khảo sát, tư vấn lắp đặt tại Hà Nội
Vận chuyển tận nơi
Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản
Chính sách hậu mãi

Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 

4
Đánh giá
50
Đã bán
BẢNG ĐIỀU KHIỂN
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STN 
CÔNG SUẤT
Liên hệ 0941 20 6161
THÔNG TIN SẢN PHẨM
ModelSTN60; STN90; STN120; STN150
Công suất6kW; 7.5kW; 9kW; 12kW; 15kW
Thương hiệuSawo Phần Lan
Xuất xứPhilipin  
Kích thước560x220x485 mm
Bảng điều khiểnPhím mềm/ Cảm ứng
0
TƯ VẤN NGAY 094 120 6161
Công Ty Cổ Phần Anmes
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội.
Hotline 094 120 6161
xonghoianmes@gmail.com
Giấy phép kinh doanh số: 0107815502
Nội dung
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
VIDEO
ĐÁNH GIÁ

MÁY XÔNG HƠI ƯỚT SAWO STN - TINH HOA CÔNG NGHỆ XÔNG HƠI

Máy xông hơi ướt SAWO STN là dòng thiết bị cao cấp được phát triển nhằm mang đến khả năng tạo hơi nhanh, ổn định và duy trì nhiệt độ chính xác trong suốt quá trình vận hành. Sở hữu thiết kế chắc chắn, công nghệ gia nhiệt hiện đại cùng hệ thống vận hành tối ưu, SAWO STN không chỉ đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và độ bền mà còn nâng tầm trải nghiệm xông hơi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng xông hơi gia đình, spa, khách sạn, resort và các công trình wellness cao cấp, nơi chất lượng thiết bị và trải nghiệm người dùng luôn được đặt lên hàng đầu.

Cấu tạo máy xông hơi ướt Sawo STN

Máy xông hơi ướt SAWO STN là một hệ thống tạo hơi gồm nhiều cụm chức năng được bố trí đồng bộ, trong đó khoang chứa nước, hệ thống gia nhiệt, đường cấp nước, đường thoát hơi, hệ thống xả và mạch điều khiển phối hợp để kiểm soát toàn bộ chu trình tạo hơi.

Về mặt kỹ thuật, cấu tạo của máy không chỉ quyết định công suất tạo hơi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định nhiệt, khả năng kiểm soát nước, tuổi thọ linh kiện và tính thuận tiện khi bảo trì. Vì vậy, từng bộ phận của SAWO STN đều cần được xem xét trong mối liên hệ với điều kiện vận hành đặc thù của thiết bị xông hơi ướt.

Cấu tạo máy xông hơi ướt Sawo STN

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STN

Vỏ máy là kết cấu bao che bên ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ các cụm linh kiện điện – cơ khí bên trong, đồng thời tạo thành một kết cấu kín và chắc chắn cho toàn bộ bộ tạo hơi.

Máy xông hơi ướt SAWO STN sử dụng thép không gỉ (stainless steel) cho kết cấu vỏ máy. Đây là vật liệu có ý nghĩa quan trọng đối với thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và hơi nước liên tục.

  • Vật liệu thép không gỉ: Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STN có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn các vật liệu thép thông thường, phù hợp với môi trường vận hành có độ ẩm cao.
  • Kết cấu vỏ cứng vững: Đảm nhiệm vai trò bảo vệ khoang thiết bị, hệ thống gia nhiệt, mạch điện và các chi tiết điều khiển khỏi tác động cơ học từ bên ngoài.
  • Bề mặt nắp trên dạng brushed: Phần nắp trên được hoàn thiện dạng xước, vừa tạo độ cứng bề mặt vừa phù hợp với đặc tính của vật liệu inox.
  • Thiết kế phục vụ lắp đặt kỹ thuật: Máy được thiết kế theo dạng treo tường, giúp bố trí thiết bị trong khu vực kỹ thuật bên ngoài phòng xông, đồng thời thuận tiện cho việc đấu nối đường nước, đường hơi và hệ thống điện.
  • Khả năng tiếp cận linh kiện: Kết cấu vỏ cho phép kỹ thuật viên tiếp cận các cụm linh kiện bên trong khi thực hiện kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STN

Đối với máy xông hơi ướt, vỏ máy không đơn thuần là lớp hoàn thiện bên ngoài mà còn là lớp bảo vệ đầu tiên của toàn bộ hệ thống điện và cơ khí. Việc sử dụng thép không gỉ giúp SAWO STN đáp ứng tốt hơn yêu cầu về độ bền vật liệu trong điều kiện vận hành nhiệt – ẩm đặc thù của phòng xông hơi ướt.

Chất lượng vỏ máy có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, mức độ an toàn và khả năng bảo vệ các linh kiện bên trong trong suốt quá trình vận hành. Đặc biệt với máy xông hơi ướt, thiết bị thường xuyên làm việc trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, vật liệu vỏ cần có khả năng chống ăn mòn và duy trì độ cứng vững ổn định.

  • Độ bền thiết bị: Vật liệu inox chất lượng tốt giúp hạn chế oxy hóa, ăn mòn trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao.
  • Khả năng bảo vệ linh kiện: Kết cấu vỏ cứng vững giúp bảo vệ hệ thống gia nhiệt, mạch điện và các chi tiết bên trong khỏi tác động từ môi trường và va chạm bên ngoài.

  • Độ ổn định và tuổi thọ máy: Vỏ máy được thiết kế chắc chắn, phù hợp giúp thiết bị vận hành ổn định, đồng thời thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

Vỏ máy là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và sự ổn định của máy xông hơi ướt trong quá trình vận hành. Với kết cấu thép không gỉ chắc chắn, SAWO STN không chỉ được bảo vệ tốt trước môi trường nhiệt – ẩm đặc thù mà còn đảm bảo tính gọn gàng, thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì. Đây cũng là nền tảng giúp thiết bị duy trì độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

Khoang chứa nước

Khoang chứa nước là bộ phận trung tâm của hệ thống tạo hơi, nơi nước được cấp vào, gia nhiệt và chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang hơi nước trước khi đưa vào phòng xông. Với SAWO STN, thiết kế khoang chứa được tính toán để đảm bảo quá trình cấp nước – gia nhiệt – tạo hơi diễn ra ổn định và có kiểm soát.

Về cấu tạo và chức năng kỹ thuật, khoang chứa nước đảm nhiệm các nhiệm vụ chính:

  • Tiếp nhận nguồn nước cấp: Nước từ hệ thống cấp nước được đưa vào khoang chứa thông qua đường cấp nước của máy. Quá trình cấp được kiểm soát theo mực nước cần thiết để đảm bảo hệ thống gia nhiệt luôn hoạt động trong điều kiện phù hợp.

  • Là vùng diễn ra quá trình gia nhiệt: Các bộ phận gia nhiệt được bố trí để truyền nhiệt trực tiếp vào nước trong khoang, tạo ra quá trình hóa hơi liên tục khi máy vận hành.

Khoang chứa nước của máy xông hơi ướt Sawo STN

  • Duy trì lượng nước cần thiết: Hệ thống kiểm soát mực nước giúp hạn chế tình trạng thiếu nước trong quá trình gia nhiệt, đồng thời đảm bảo lượng nước trong khoang phù hợp với chu trình tạo hơi.

  • Hỗ trợ quá trình xả nước: Sau quá trình vận hành, nước còn lại trong khoang có thể được đưa ra ngoài thông qua hệ thống xả. Đây là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế cặn khoáng tích tụ trong khoang và trên bộ phận gia nhiệt.

  • Kiểm soát chất lượng nước: Chất lượng nguồn nước đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hình thành cặn khoáng. Đối với hệ thống tạo hơi, việc kiểm soát nguồn nước và thực hiện vệ sinh/xả cặn định kỳ là cần thiết để duy trì hiệu suất truyền nhiệt.

Về nguyên lý, nước → gia nhiệt → hóa hơi → dẫn hơi vào phòng xông là một chu trình liên tục trong quá trình vận hành. Vì vậy, khoang chứa nước không chỉ là nơi chứa nước mà còn là khu vực trực tiếp quyết định hiệu quả truyền nhiệt và độ ổn định của quá trình tạo hơi.

Đây cũng là bộ phận cần được quan tâm đặc biệt trong quá trình bảo trì, bởi cặn khoáng tích tụ lâu ngày có thể làm giảm hiệu quả truyền nhiệt, ảnh hưởng đến bộ phận gia nhiệt và làm tăng yêu cầu bảo dưỡng thiết bị.

Thanh mayso (thanh điện trở)

Thanh mayso (heating element) là bộ phận trực tiếp chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng để gia nhiệt nước trong khoang chứa, từ đó tạo ra hơi nước cung cấp cho phòng xông. Đây là một trong những cụm linh kiện quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, khả năng duy trì công suất và độ ổn định của máy.

Về nguyên lý, khi máy được cấp điện, dòng điện chạy qua phần tử điện trở bên trong thanh mayso. Điện năng được chuyển đổi thành nhiệt năng, truyền vào nước bao quanh bộ phận gia nhiệt. Khi nước đạt điều kiện nhiệt thích hợp, quá trình hóa hơi diễn ra và hơi được dẫn qua đường ống vào phòng xông.

Nhiệm vụ kỹ thuật chính của thanh mayso phải nhắc đến như:

  • Phần tử điện trở – nguồn tạo nhiệt chính: Bên trong thanh mayso là phần tử điện trở có giá trị điện trở được thiết kế phù hợp với điện áp và công suất định mức của máy. Khi dòng điện chạy qua, điện trở tạo ra nhiệt năng theo nguyên lý Joule – Lenz. Với cùng điều kiện điện áp, giá trị điện trở và cấu hình phần tử gia nhiệt sẽ quyết định lượng nhiệt sinh ra, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến công suất tạo hơi của máy. Vì vậy, thanh mayso phải được lựa chọn đồng bộ với mạch điện và công suất thiết kế, không thể tùy ý thay thế bằng phần tử có thông số khác.
  • Cấu trúc truyền nhiệt từ điện trở sang nước: Nhiệt lượng được tạo ra tại phần tử điện trở không truyền trực tiếp vào nước mà phải đi qua lớp vật liệu bao bọc và bề mặt của thanh gia nhiệt trước khi truyền vào môi trường nước. Do đó, vật liệu vỏ, cấu trúc bên trong và khả năng dẫn nhiệt của thanh mayso có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiệt độ bề mặt cũng như hiệu suất trao đổi nhiệt. Một thanh gia nhiệt làm việc ổn định phải đảm bảo nhiệt được phân bố tương đối đồng đều, hạn chế xuất hiện các vùng quá nhiệt cục bộ trong quá trình vận hành.
  • Khả năng làm việc trong môi trường nước: Thanh mayso của máy xông hơi ướt làm việc thường xuyên trong môi trường nước nên điều kiện vận hành khác đáng kể so với các phần tử gia nhiệt khô. Nước vừa là môi trường nhận nhiệt, vừa tác động trực tiếp đến bề mặt thanh gia nhiệt thông qua thành phần khoáng chất, độ cứng và chất lượng nguồn nước. Vì vậy, vật liệu của thanh mayso cần có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và duy trì đặc tính điện – nhiệt ổn định trong điều kiện ngâm nước trong thời gian dài.

Thanh mayso bên trong máy xông hơi ướt Sawo STN

  • Duy trì mật độ công suất gia nhiệt phù hợp: Không chỉ tổng công suất của máy, mật độ công suất trên bề mặt thanh mayso cũng là yếu tố quan trọng đối với độ ổn định của quá trình gia nhiệt. Khi nhiệt lượng tập trung quá lớn trên một diện tích bề mặt nhỏ, nhiệt độ bề mặt thanh có thể tăng cao, làm gia tăng hiện tượng đóng cặn và tạo ra các điểm quá nhiệt. Việc thiết kế công suất và diện tích bề mặt gia nhiệt phù hợp giúp quá trình truyền nhiệt sang nước diễn ra ổn định hơn, đồng thời giảm ứng suất nhiệt lên linh kiện.
  • Phối hợp với hệ thống điều khiển công suất: Thanh mayso không hoạt động độc lập mà được điều khiển thông qua hệ thống điện và bộ điều khiển của máy. Tùy trạng thái vận hành, hệ thống sẽ thực hiện đóng/ngắt hoặc điều khiển cấp điện cho cụm gia nhiệt nhằm duy trì quá trình tạo hơi theo mức cài đặt. Việc phối hợp giữa thanh mayso, cảm biến và bộ điều khiển giúp kiểm soát chu kỳ gia nhiệt, hạn chế tình trạng phần tử gia nhiệt phải hoạt động liên tục khi không cần thiết.
  • Bảo vệ trong điều kiện thiếu nước: Nước đóng vai trò trực tiếp hấp thụ và phân tán nhiệt lượng từ thanh mayso. Vì vậy, nếu mực nước không đủ hoặc thanh gia nhiệt hoạt động trong điều kiện không được nước bao phủ phù hợp, khả năng tản nhiệt sẽ suy giảm đáng kể. Khi đó, nhiệt độ của phần tử gia nhiệt có thể tăng nhanh, gây ra hiện tượng quá nhiệt cục bộ. Hệ thống kiểm soát mực nước và các cơ chế bảo vệ liên quan có nhiệm vụ ngăn hoặc dừng quá trình cấp điện cho thanh mayso khi điều kiện nước không đáp ứng yêu cầu vận hành.
  • Khả năng chịu chu kỳ nhiệt: Trong quá trình sử dụng, thanh mayso liên tục trải qua các chu kỳ gia nhiệt – tạo hơi – ngắt gia nhiệt – làm nguội. Sự thay đổi nhiệt độ lặp lại tạo ra hiện tượng giãn nở và co lại của vật liệu. Vì vậy, thanh mayso cần có khả năng chịu được các chu kỳ nhiệt liên tục mà không làm suy giảm đáng kể đặc tính cách điện, cơ học và khả năng truyền nhiệt. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định lâu dài của cụm gia nhiệt.

Trong quá trình sử dụng, các khoáng chất trong nước có thể kết tủa và hình thành lớp cặn bám trên bề mặt thanh mayso. Lớp cặn này làm tăng trở nhiệt giữa thanh gia nhiệt và nước, khiến quá trình truyền nhiệt kém hiệu quả hơn. Khi lượng cặn tích tụ lớn, thanh mayso có thể phải làm việc ở nhiệt độ cao hơn để đạt cùng hiệu quả gia nhiệt, từ đó làm tăng tải nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ linh kiện.

Vì vậy, bên cạnh chất lượng thanh mayso, chất lượng nguồn nước, hệ thống xả và quy trình vệ sinh định kỳ là những yếu tố có vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống gia nhiệt SAWO STN.

Đường ra hơi 

Đường ra hơi là hệ thống dẫn hơi nước từ khoang tạo hơi của máy xông hơi ướt SAWO STN đến phòng xông. Sau khi nước được gia nhiệt và chuyển thành hơi, hơi sẽ đi qua đường ống này trước khi thoát ra tại đầu phun hơi trong phòng.

Đây là một bộ phận tưởng đơn giản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp hơi, tốc độ phân bổ hơi và độ ổn định của hệ thống. Nếu đường ống được thiết kế không phù hợp, hơi có thể bị ngưng tụ nhiều, tổn thất nhiệt hoặc tạo áp lực không cần thiết lên hệ thống.

Yêu cầu kỹ thuật đối với đường hơi

  • Vật liệu đường ống: Phải sử dụng vật liệu có khả năng chịu nhiệt và phù hợp với môi trường hơi nước nóng. Đường ống không phù hợp có thể bị biến dạng, lão hóa hoặc suy giảm độ kín trong quá trình sử dụng.
  • Đường kính ống: Phải tương thích với công suất và lưu lượng hơi của máy. Ống quá nhỏ làm tăng trở lực dòng chảy; ngược lại, việc lựa chọn đường ống không phù hợp cũng có thể làm giảm hiệu quả vận chuyển hơi.
  • Chiều dài tuyến ống: Nên bố trí tuyến hơi tương đối ngắn và trực tiếp. Đường ống càng dài, số lượng co nối càng nhiều thì tổn thất nhiệt và khả năng hình thành nước ngưng càng tăng.
  • Hạn chế nước ngưng: Khi hơi nóng tiếp xúc với thành ống có nhiệt độ thấp hơn, một phần hơi sẽ ngưng tụ thành nước. Vì vậy, tuyến ống cần được bố trí hợp lý để hạn chế nước ngưng tích tụ và tránh tình trạng nước chảy ngược về phía máy.
  • Độ kín của hệ thống: Các mối nối phải được xử lý chắc chắn và kín. Rò rỉ tại đường hơi không chỉ làm giảm lượng hơi thực tế vào phòng mà còn có thể gây ảnh hưởng đến khu vực kỹ thuật xung quanh.
  • Vị trí đầu phun: Đầu phun cần được bố trí tại vị trí phù hợp trong phòng xông, tránh hướng trực tiếp vào người sử dụng. Hơi được phân bổ hợp lý sẽ giúp nhiệt và độ ẩm trong phòng được đồng đều hơn.

Vì sao đường hơi ảnh hưởng đến hiệu suất máy?

Có thể hiểu đơn giản: công suất máy quyết định khả năng tạo hơi, còn đường hơi quyết định cách lượng hơi đó được đưa đến phòng xông.

Một hệ thống có máy công suất phù hợp nhưng đường ống quá dài, nhiều co hoặc bố trí không đúng kỹ thuật vẫn có thể phát sinh tổn thất nhiệt, nước ngưng và giảm hiệu quả cấp hơi.

Do đó, khi thi công máy xông hơi ướt SAWO STN, cần tính toán đồng bộ giữa công suất máy – đường kính ống – chiều dài tuyến hơi – vật liệu đường ống – hướng đi của đường hơi và vị trí đầu phun. Đây là những yếu tố giúp hệ thống tạo và phân phối hơi hoạt động ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Van xả cặn tự động 

Van xả cặn tự động là bộ phận thuộc hệ thống cấp – thoát nước của máy xông hơi ướt, có nhiệm vụ kiểm soát quá trình đưa nước còn lại trong khoang tạo hơi ra ngoài sau chu kỳ vận hành. Đối với máy xông hơi ướt, đây không chỉ là một cơ cấu thoát nước mà còn đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát lượng cặn khoáng, hạn chế nước tồn lưu và góp phần duy trì điều kiện làm việc ổn định cho khoang tạo hơi và cụm gia nhiệt.

Trong quá trình vận hành, nước được đưa vào khoang chứa và được thanh mayso gia nhiệt đến trạng thái hóa hơi. Khi hơi được tạo ra liên tục, các thành phần khoáng hòa tan trong nước không bay hơi cùng hơi nước mà có xu hướng tập trung và kết tủa dần trong phần nước còn lại. Nếu lượng nước này tiếp tục lưu trong khoang sau khi máy dừng, khoáng chất có thể lắng đọng và bám lên bề mặt khoang, thanh mayso hoặc các vị trí tiếp xúc với nước.

Khi chu trình xông kết thúc, van xả được kích hoạt theo cơ chế điều khiển của máy để mở đường thoát, cho phép nước trong khoang chảy ra hệ thống thoát nước. Quá trình này giúp thay thế lượng nước đã qua gia nhiệt bằng nguồn nước mới ở chu kỳ tiếp theo, đồng thời cuốn theo một phần cặn lắng và tạp chất có trong khoang.

  • Xả lượng nước tồn dư sau mỗi chu kỳ: Khi quá trình tạo hơi kết thúc, một lượng nước nhất định vẫn còn lại trong khoang chứa. Van xả tự động tạo đường thoát để đưa lượng nước này ra ngoài thay vì để tồn lưu trong máy. Việc kiểm soát nước tồn dư giúp giảm thời gian nước tiếp xúc với thành khoang, thanh mayso và các chi tiết bên trong, đồng thời tạo điều kiện để hệ thống bắt đầu chu kỳ mới với nguồn nước cấp mới.
  • Hỗ trợ kiểm soát nồng độ khoáng trong khoang tạo hơi: Trong quá trình tạo hơi, nước bay hơi nhưng phần lớn khoáng chất hòa tan không đi theo hơi mà vẫn nằm lại trong nước. Nếu nước được giữ lại và tiếp tục gia nhiệt qua nhiều chu kỳ, nồng độ khoáng có thể tăng dần. Việc xả nước sau chu kỳ giúp loại bỏ một phần lượng nước có nồng độ khoáng cao, qua đó hạn chế xu hướng tích tụ khoáng trong khoang tạo hơi.
  • Giảm nguy cơ hình thành cặn trên thanh mayso: Thanh mayso là bộ phận trực tiếp truyền nhiệt vào nước nên bề mặt của nó đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng đóng cặn. Khi cặn khoáng phủ lên bề mặt, lớp cặn tạo thêm trở nhiệt giữa phần tử gia nhiệt và nước. Xả nước thường xuyên không loại bỏ hoàn toàn cặn đã bám nhưng có tác dụng giảm lượng khoáng và cặn lắng tiếp tục tích tụ, từ đó hỗ trợ duy trì điều kiện truyền nhiệt tốt hơn cho thanh mayso.

Van xả cặn tự động của máy xông hơi ướt Sawo STN

  • Hạn chế hiện tượng nước tù và cặn lắng trong khoang: Nước tồn lưu lâu trong khoang có thể tạo điều kiện để các chất rắn lắng xuống đáy hoặc bám lên các bề mặt bên trong. Khi van xả thực hiện quá trình thoát nước, dòng nước đi qua đường xả có thể cuốn theo một phần cặn lắng và tạp chất. Hiệu quả cuốn cặn phụ thuộc vào thiết kế khoang, vị trí cửa xả, đường kính đường ống và đặc tính của cặn, do đó không nên hiểu rằng chỉ cần xả tự động là có thể loại bỏ toàn bộ cặn trong máy.
  • Hỗ trợ duy trì hiệu suất của hệ thống gia nhiệt: Kiểm soát tốt lượng nước và cặn trong khoang có mối liên hệ trực tiếp với điều kiện làm việc của thanh mayso. Khi hạn chế được lượng khoáng chất tích tụ, bề mặt gia nhiệt có điều kiện tiếp xúc và truyền nhiệt với nước tốt hơn. Điều này giúp hệ thống duy trì khả năng trao đổi nhiệt ổn định và hạn chế tình trạng nhiệt độ bề mặt thanh gia nhiệt tăng cao do lớp cặn cách nhiệt.
  • Giảm lượng nước cũ trước chu kỳ gia nhiệt tiếp theo: Việc xả nước sau chu trình giúp hạn chế tình trạng sử dụng lại lượng nước đã trải qua nhiều lần gia nhiệt. Khi cấp nước mới cho chu kỳ tiếp theo, hệ thống có điều kiện bắt đầu quá trình tạo hơi với nguồn nước có trạng thái ổn định hơn. Đây là một phần trong chiến lược quản lý nước của máy, đặc biệt cần thiết khi nguồn nước có độ cứng hoặc hàm lượng khoáng tương đối cao.

Với cơ chế tự động xả nước sau mỗi chu kỳ, van xả cặn giúp hạn chế nước tồn dư, giảm tích tụ khoáng và hỗ trợ bảo vệ thanh mayso, từ đó duy trì hiệu suất tạo hơi ổn định hơn trong quá trình sử dụng. So với việc xả thủ công, hệ thống tự động mang lại lợi thế rõ rệt về tính tiện dụng, khả năng kiểm soát cặn và mức độ tự động hóa, đặc biệt phù hợp với các máy xông hơi ướt sử dụng thường xuyên tại gia đình, spa, khách sạn và resort.

Bảng điều khiển điện tử của máy xông hơi ướt Sawo STN

Bảng điều khiển là bộ phận giúp người dùng thiết lập và kiểm soát các thông số vận hành của máy xông hơi ướt. Với Sawo STN, hệ thống điều khiển có 2 tùy chọn gồm bảng điều khiển phím mềm và bảng điều khiển cảm ứng, đáp ứng từ nhu cầu sử dụng cơ bản đến các không gian yêu cầu cao hơn về trải nghiệm và thẩm mỹ.

1. Bảng điều khiển phím mềm

  • Thiết kế phím mềm: Các nút điều khiển được bố trí trực quan, thao tác bằng lực nhấn nhẹ, phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên.
  • Điều chỉnh thông số xông: Cho phép người dùng thiết lập các thông số vận hành cơ bản như nhiệt độ và thời gian xông.
  • Hiển thị trạng thái vận hành: Màn hình hiển thị giúp người dùng theo dõi các thông số đã cài đặt và tình trạng hoạt động của hệ thống.
  • Thao tác đơn giản: Giao diện trực quan, ít thao tác, phù hợp với phòng xông gia đình cũng như các công trình cần ưu tiên sự dễ sử dụng.
  • Bố trí linh hoạt: Có thể lắp đặt tại vị trí thuận tiện bên ngoài phòng xông để người dùng dễ dàng điều khiển mà không cần tiếp xúc trực tiếp với môi trường hơi nóng, ẩm.

2. Bảng điều khiển cảm ứng

  • Màn hình cảm ứng điện tử: Giao diện hiện đại, các chức năng được hiển thị trực quan trên màn hình, thao tác bằng cách chạm trực tiếp.
  • Thiết lập thông số: Hỗ trợ cài đặt và điều chỉnh các thông số vận hành như nhiệt độ, thời gian và chế độ xông tùy theo cấu hình hệ thống.
  • Theo dõi trực quan: Các thông tin vận hành được hiển thị tập trung trên màn hình, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát quá trình xông.
  • Trải nghiệm sử dụng hiện đại: Thao tác cảm ứng mang lại giao diện gọn gàng, phù hợp với những phòng xông có thiết kế cao cấp, hiện đại.
  • Tăng tính thẩm mỹ: Kiểu dáng bảng điều khiển tối giản, dễ tích hợp vào tổng thể không gian phòng xông và khu vực kỹ thuật.

Có thể thấy, bảng điều khiển phím mềm và cảm ứng khác nhau chủ yếu ở giao diện và phương thức thao tác, trong khi đều đảm nhiệm vai trò kiểm soát quá trình vận hành của máy. Việc lựa chọn phiên bản nào nên dựa trên nhu cầu sử dụng, thiết kế phòng xông và yêu cầu về trải nghiệm điều khiển.

Cách chọn công suất máy xông hơi ướt Sawo STN

Lựa chọn công suất máy xông hơi ướt là bước quan trọng để đảm bảo khả năng tạo hơi, tốc độ đạt điều kiện xông và sự ổn định trong quá trình vận hành. Với Sawo STN, công suất không nên được lựa chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào diện tích phòng, mà cần tính toán dựa trên thể tích phòng xông và đặc điểm kết cấu thực tế. Từ thể tích hình học ban đầu, người dùng có thể đối chiếu với dải công suất của từng model, sau đó xem xét thêm vật liệu hoàn thiện, diện tích kính và điều kiện thông gió để đưa ra lựa chọn phù hợp.

1. Cách tính thể tích phòng xông hơi ướt

Trong thiết kế hệ thống xông hơi ướt, thể tích phòng xông (V) là thông số cơ sở để xác định công suất máy tạo hơi. Việc tính toán cần dựa trên kích thước hoàn thiện thực tế của phòng, không chỉ căn cứ vào diện tích sàn.

Công thức tính: V = Dài × Rộng × Cao (đơn vị tính: m3)

Chiều cao tiêu chuẩn của phòng xông hơi ướt thường là 2.100mm. Bởi theo nguyên lý, hơi nóng có xu hướng tập trung nhiều hơn ở khu vực phía trên, khiến quá trình đưa nhiệt và hơi xuống vùng người sử dụng có thể mất nhiều thời gian hơn. Vì vậy, chiều cao 2.100 mm giúp giảm thể tích cần gia nhiệt, rút ngắn thời gian làm nóng và hỗ trợ duy trì điều kiện xông ổn định hơn.

Ví dụ thực tế: 

Giả sử phòng xông hơi ướt có kích thước:

  • Chiều dài: 1.400 mm = 1,4 m
  • Chiều rộng: 1.500 mm = 1,5 m
  • Chiều cao: 2.100 mm = 2,1 m

Áp dụng công thức: V = 1,4 × 1,5 × 2,1 = 4,41 m³

Như vậy, thể tích hình học của phòng là 4,41 m³. Đây là giá trị đầu tiên cần xác định trước khi lựa chọn máy Sawo STN.

Tuy nhiên, 4,41 m³ chưa phải là căn cứ duy nhất để chốt công suất. Khi lựa chọn máy thực tế, cần tiếp tục xem xét vật liệu hoàn thiện của phòng, diện tích kính, khả năng thất thoát nhiệt và thông gió để xác định thể tích tính toán, sau đó mới đối chiếu với dải công suất tương ứng của Sawo STN.

2. Bảng tính công suất máy xông hơi ướt Sawo STN

Công suất máy xông hơi ướt cần được lựa chọn dựa trên thể tích phòng xông và điều kiện thực tế của không gian, thay vì chỉ căn cứ vào diện tích sàn. Với Sawo STN, mỗi mức công suất được nhà sản xuất thiết kế cho một dải thể tích phòng nhất định, giúp đảm bảo khả năng tạo hơi và duy trì điều kiện xông ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số công suất và phạm vi phòng xông tương ứng của dòng Sawo STN:

P máy (KW)

Thể tích phòng xông 

(chiều cao tiêu chuẩn 2m1) (ĐVT: m3)

Nguồn điện cấp

1 pha ( 220V)

3 pha (400V)

Dây điện( SQ)

Aptomat (A)

Dây điện (SQ)

Aptomat (A)

6

<3

2x4

32

4x2.5

16

9

3-5

2x6

50

3x4+1x2.5

20

12

5-10

2x10

63

3x6+1x4

32

15

>10

 

 

3x6+1x4

32

Khi đối chiếu bảng, cần lưu ý rằng thể tích phòng chỉ là cơ sở ban đầu. Với những phòng sử dụng nhiều kính, đá, gạch hoặc có điều kiện thông gió lớn, thể tích tính toán có thể cao hơn thể tích hình học thực tế. Vì vậy, trường hợp phòng nằm sát giới hạn giữa hai mức công suất, cần đánh giá thêm vật liệu bao che, mức độ thất thoát nhiệt và điều kiện lắp đặt trước khi chốt model.

Lựa chọn đúng công suất giúp máy tạo hơi nhanh, duy trì hơi ổn định và vận hành phù hợp với tải của phòng, đồng thời tránh tình trạng máy phải hoạt động liên tục do công suất không đáp ứng đủ thể tích cần tạo hơi. Đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng để lựa chọn Sawo STN phù hợp với từng thiết kế phòng xông thực tế.

2. Kích thước của máy xông hơi ướt Sawo STN

Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STN không chỉ là thông số tham khảo khi lựa chọn thiết bị mà còn liên quan trực tiếp đến phương án bố trí phòng xông, vị trí lắp đặt máy và hệ thống kỹ thuật đi kèm. Đặc biệt trong các công trình có diện tích hạn chế hoặc máy được bố trí trong khoang kỹ thuật, việc xác định kích thước ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.

Khi triển khai thiết kế và lắp đặt, cần quan tâm đến các yếu tố chính sau:

  • Xác định vị trí lắp đặt: Kích thước máy là cơ sở để tính toán diện tích khoang kỹ thuật, vị trí đặt hoặc treo máy, đảm bảo thiết bị nằm đúng vị trí và không ảnh hưởng đến kết cấu phòng xông.
  • Tính toán khoảng không thao tác: Không nên bố trí máy quá sát tường hoặc các thiết bị khác. Cần chừa khoảng không phù hợp để thuận tiện cho việc đấu nối, kiểm tra và bảo trì trong quá trình sử dụng.
Kích thước của máy xông hơi ướt Sawo STN
  • Bố trí hệ thống điện, nước và đường ống: Vị trí máy cần được xác định đồng thời với đường cấp nước, đường ống hơi, đường xả cặn và nguồn điện. Việc này giúp các đầu chờ được triển khai chính xác, tránh phải đục phá hoặc điều chỉnh hệ thống sau khi hoàn thiện.
  • Thiết kế khoang kỹ thuật và lỗ thăm: Với phương án đặt máy phía trên trần hoặc trong khu vực kỹ thuật, kích thước thực tế của máy cần được tính trước để xác định kích thước khoang chứa và lỗ thăm phù hợp, đảm bảo có thể tiếp cận máy khi cần bảo dưỡng.
  • Đảm bảo an toàn khi vận hành: Không gian lắp đặt phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị, hạn chế tình trạng máy bị che kín, khó tản nhiệt hoặc khó tiếp cận khi cần kiểm tra hệ thống.

Vì vậy, kích thước máy Sawo STN cần được tính toán ngay từ giai đoạn triển khai bản vẽ kỹ thuật, thay vì chỉ xác định sau khi phòng xông đã hoàn thiện. Việc phối hợp đồng bộ giữa kích thước thiết bị và hệ thống điện – nước – đường ống sẽ giúp quá trình thi công chính xác hơn, tối ưu không gian kỹ thuật và thuận tiện cho công tác vận hành, bảo trì về sau.

Hướng dẫn chờ điện nước máy xông hơi ướt Sawo STN

Để máy xông hơi ướt Sawo STN vận hành ổn định và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng, hệ thống hạ tầng kỹ thuật cần được chuẩn bị đồng bộ ngay từ giai đoạn thi công phòng xông. Trong đó, các hạng mục chờ điện, cấp nước, đường hơi và đường xả cần xác định chính xác về vị trí, kích thước và yêu cầu kỹ thuật trước khi hoàn thiện.

Việc chuẩn bị đúng điện nước máy xông hơi ướt Sawo STN không chỉ giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, gọn gàng mà còn hạn chế tình trạng phải đục phá, di dời đường ống hoặc điều chỉnh hệ thống điện sau khi công trình đã hoàn thiện. 

Để chủ đầu tư và đơn vị thi công có thể chủ động chuẩn bị hệ thống đường chờ điện – nước cho máy xông hơi ướt Sawo STN ngay từ đầu, đội ngũ Anmes sẽ thể hiện vị trí, cao độ và các thông số kỹ thuật cần thiết trên bản vẽ triển khai. Qua đó, các hạng mục điện, cấp nước, đường hơi và đường xả được bố trí đồng bộ với vị trí lắp đặt máy, hạn chế phát sinh trong quá trình thi công và đảm bảo thuận tiện cho việc đấu nối, vận hành, bảo trì sau này. Cụ thể:


Bản vẽ chờ điện nước máy xông hơi ướt Sawo STN
Ví dụ minh hoạ công trình thực tế: 
Phòng xông hơi ướt có kích thước: Chiều ngang 1550mm, chiều sâu 1800mm, chiều cao tiêu chuẩn 2100mm. Như vậy, phòng có thể tích V=5,67m3, dựa theo bảng công suất phòng sẽ sử dụng máy xông hơi ướt Sawo STN 12kw. 

1. Vị trí lắp đặt máy và lỗ thăm kỹ thuật

  • Vị trí lắp đặt máy Sawo STN: Máy được bố trí tại khu vực kỹ thuật phía trên trần thạch cao, với cao độ khoảng H = 2.800 mm tính từ cốt sàn hoàn thiện. Phương án này giúp thiết bị được giấu gọn, đảm bảo tính thẩm mỹ cho không gian phòng xông, đồng thời vẫn thuận tiện cho việc tiếp cận khi cần kiểm tra, bảo dưỡng hoặc sửa chữa.
  • Lỗ thăm kỹ thuật: Bố trí lỗ thăm tại khu vực trần, cách tường khoảng 200 mm, kích thước dự kiến 600 × 600 mm. Lỗ thăm cần đảm bảo đủ không gian để kỹ thuật viên tiếp cận các vị trí cần kiểm tra và thực hiện bảo trì thiết bị.

Lưu ý quan trọng: Máy cần được treo và hoàn thiện đấu nối cơ bản trước khi đóng kín trần thạch cao. Không nên đóng trần trước rồi mới đưa máy vào vị trí, vì có thể gây khó khăn cho việc vận chuyển, treo máy và đấu nối đường ống.

2. Hệ thống cấp điện và vị trí bảng điều khiển

  • Nguồn điện cấp cho máy: Chuẩn bị đường dây 4 × 4 mm² + E × 4 mm², cấp nguồn qua Aptomat 3P – 25A. Vị trí chờ được bố trí tại khu vực máy, cao độ khoảng H = 2.800 mm. Hệ thống điện cần có thiết bị bảo vệ phù hợp và dây tiếp địa riêng, thực hiện đấu nối theo yêu cầu của thiết bị và tiêu chuẩn an toàn điện tại công trình.
  • Bảng điều khiển: Bố trí bảng điều khiển bên ngoài phòng xông, tại vị trí thuận tiện cho người sử dụng. Từ vị trí bảng điều khiển chờ ống gen D20 chạy lên trần và dẫn về khu vực máy, đảm bảo đường dây điều khiển được bảo vệ và thuận tiện cho việc bảo trì.
  • Cảm biến nhiệt (Sensor): Chờ ống gen D20 từ khu vực trần xuống bên trong phòng xông, đầu chờ cảm biến bố trí tại cao độ khoảng H = 1.900 mm so với cốt sàn hoàn thiện. Vị trí cảm biến cần tránh đặt ngay trước cửa, gần đầu phun hơi hoặc tại vị trí có luồng hơi tác động trực tiếp, nhằm giúp hệ thống ghi nhận nhiệt độ trong phòng chính xác hơn.

3. Hệ thống cấp nước và đường dẫn hơi

  • Đường cấp nước vào máy: Sử dụng đường nước lạnh PPR D25, chờ tại cao độ khoảng H = 2.800 mm tại vị trí máy. Trước điểm đấu nối cần bố trí van khóa riêng để thuận tiện cô lập nguồn nước khi kiểm tra hoặc bảo trì thiết bị. Đường cấp nước cần đảm bảo nguồn nước sạch và áp lực phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của máy.
  • Đường dẫn hơi vào phòng: Từ vị trí máy, bố trí 02 đường ống PPR chịu nhiệt D25 dẫn hơi qua khu vực trần, sau đó đi âm tường xuống vị trí đầu ra hơi trong phòng. Đầu chờ được bố trí cách cốt sàn hoàn thiện khoảng 150 mm, kết nối với hộp lá hương liệu/đầu phun hơi theo thiết kế.
Lưu ý đường ống hơi: Đường ống cần được bố trí với tuyến đi hợp lý, hạn chế các đoạn gấp khúc không cần thiết và phải sử dụng vật liệu đường ống phù hợp với nhiệt độ của hơi. Các vị trí xuyên tường, xuyên trần cần được xử lý kín và đảm bảo không ảnh hưởng đến lớp chống thấm của phòng xông.

Hướng dẫn cách lắp đặt máy xông hơi ướt STN đúng kỹ thuật

Lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STN không chỉ đơn giản là cố định máy lên tường và đấu nối nguồn điện. Vị trí treo máy, đường cấp nước, đường hơi, đường xả, hệ thống điện và khoảng không bảo trì đều cần được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thi công. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật giúp máy vận hành ổn định, hạn chế các sự cố liên quan đến nước, hơi và điện, đồng thời thuận tiện cho kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng. Dưới đây là các bước và yêu cầu kỹ thuật quan trọng cần lưu ý khi lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STN.

Hướng dẫn lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STN

Bước 1: Chuẩn bị và cố định vị trí thân máy xông hơi

  • Lựa chọn vị trí lắp đặt: Thân máy xông hơi SAWO STN cần được bắt chặt và cố định lên bức tường chắc chắn nằm hoàn toàn bên ngoài phòng xông hơi. Vị trí được chọn phải bảo đảm các yếu tố: khô ráo, thoáng mát, không bị ẩm ướt direct từ môi trường bên ngoài và thuận tiện cho công tác bảo trì, bảo dưỡng sau này.

  • Độ cao kỹ thuật: Cần lắp máy ở độ cao cao hơn các vị trí đầu phun hơi bên trong phòng xông. Điều này giúp tối ưu hóa nguyên lý đối lưu hơi nước, tránh hiện tượng đọng nước đọng ngược lại vào trong khoang chứa của máy gây giảm hiệu suất tạo hơi.

Bước 2: Đấu nối hệ thống nước cấp và tích hợp van xả an toàn

  • Đường nước cấp đầu vào: Sử dụng dây dẫn nguồn nước sạch kết nối vào vị trí cấp nước của máy thông qua linh kiện Zắc co ren trong (2). Việc dùng zắc co giúp việc tháo lắp khi vệ sinh hoặc sửa chữa trở nên linh hoạt hơn mà không làm xoắn hay hỏng đường ống.

  • Tích hợp van xả an toàn: Lắp đặt Van xả an toàn (4) tại cổng xả áp lực của máy. Đây là thiết bị cơ khí quan trọng giúp tự động xả áp khi áp suất nội tại bên trong khoang đun vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ máy khỏi các nguy cơ sự cố quá áp gây mất an toàn.

Bước 3:  Thi công và kết nối đường ống ra hơi (Ống dẫn hơi nóng)

  • Quy cách kết nối: Tại cổng xuất hơi nóng trên máy, sử dụng linh kiện Zắc co ren ngoài (5) kết hợp với Cút vuông (3) để điều hướng dòng chảy vuông góc 90° đi xuống phía dưới tường.

  • Yêu cầu kỹ thuật đường ống: Đường Ống ra hơi (6) chịu trách nhiệm trực tiếp dẫn luồng hơi nóng áp suất cao từ máy vào phòng xông. Chất liệu ống phải là loại chịu nhiệt và chịu lực tốt (như ống PPR chịu nhiệt hoặc ống đồng). Đường ống cần được thi công sao cho đường đi ngắn nhất, hạn chế tối đa các góc uốn gấp khúc để tránh làm giảm áp lực cũng như gây thất thoát nhiệt lượng trên đường truyền.

Bước 4. Thi công hệ thống đường ống xả cặn

  • Lắp đặt đường ống xả: Sử dụng Zắc co ren ngoài (5) và các Cút vuông (3) để định hình đường Ống xả cặn (7) từ vị trí xả đáy của thân máy.

  • Mục đích và hướng đi: Đường ống này đóng vai trò dẫn toàn bộ lượng nước thừa và cặn khoáng bám đọng trong bình đun ra ngoài sau mỗi lần sử dụng hoặc trong quá trình vệ sinh định kỳ. Cần đảm bảo đường ống xả cặn có độ dốc nhất định, đi song song với ống dẫn hơi và xả ra vị trí thoát nước an toàn, không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay kết cấu xung quanh.

Bước 5. Định vị và bố trí các đầu ra hơi, xả cặn bên trong phòng xông

  • Yêu cầu khoảng cách chuẩn: Khi đục tường đưa đường Ống ra hơi (6) và Ống xả cặn (7) vào trong lòng phòng xông, bắt buộc phải định vị hai đầu phun này nằm ở tầm thấp, cách mặt sàn hoàn thiện đúng 15 cm.

  • Lý do kỹ thuật: Vị trí đặt đầu xả hơi cách nền 15cm giúp luồng hơi nóng từ dưới lan tỏa đều khắp không gian phòng theo chiều từ dưới lên trên, tránh xả thẳng hơi nóng vào người ngồi xông gây nguy hiểm (bỏng) và tối ưu hóa nhiệt độ tổng thể cho phòng xông hơi.

Bước 6: Lắp đặt cảm biến nhiệt độ và hệ thống bảng điều khiển

  • Lắp đặt Cảm biến nhiệt độ (8): Luồn dây cảm biến nhiệt từ máy vào bên trong phòng xông. Vị trí treo đầu cảm biến thường là ở mảng tường đối diện với đầu xả hơi, cách trần phòng một khoảng vừa phải và nằm ngoài vùng xả hơi trực tiếp để ghi nhận chỉ số nhiệt độ trung bình chính xác nhất của không gian phòng.

  • Lắp đặt Bảng điều khiển (9): Bảng điều khiển trung tâm cần được gắn cố định chắc chắn ở mảng tường phía bên ngoài phòng xông hơi, ngay cạnh cửa ra vào ở độ cao tầm mắt. Vị trí này giúp người dùng dễ dàng cài đặt nhiệt độ, thời gian và thao tác bật/tắt thiết bị trước khi bước vào phòng xông.

Các lưu ý kỹ thuật cần kiểm tra trước khi vận hành:

  1. Kiểm tra độ kín khít: Toàn bộ các mối nối ren (zắc co, cút vuông, van) và mối hàn đường ống phải được quấn băng tan/keo chuyên dụng kín tuyệt đối, không được để xảy ra rò rỉ nước hoặc thoát hơi nóng ra ngoài.

  2. Kiểm tra nguồn điện & đất: Đảm bảo nguồn điện cấp cho máy đúng công suất thiết kế, có lắp aptomat chống dòng rò (RCBO/ELCB) và tiếp địa an toàn cho vỏ máy.

  3. Bảo trì định kỳ: Thực hiện xả cặn và kiểm tra đầu cảm biến nhiệt độ định kỳ để máy hoạt động bền bỉ, tránh nguy cơ đóng cặn làm hỏng thanh điện trở (mayso).

Anmes - Đơn vị cung cấp, lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STN chính hãng, chất lượng

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế và thi công phòng xông hơi, Anmes cung cấp Sawo STN theo hướng đồng bộ từ thiết bị đến giải pháp lắp đặt, giúp khách hàng không chỉ mua máy mà còn được tư vấn phù hợp với thiết kế phòng thực tế.
  • Tư vấn công suất theo đúng điều kiện phòng: Dựa trên thể tích, chiều cao, vật liệu hoàn thiện, diện tích kính và điều kiện thông gió để lựa chọn model Sawo STN phù hợp, tránh tình trạng thiếu hoặc dư công suất.
  • Thiết kế và thi công đồng bộ: Từ bản vẽ bố trí thiết bị đến hệ thống điện, cấp nước, đường hơi và đường xả đều được tính toán trước khi thi công, hạn chế phát sinh trong quá trình lắp đặt.

Anmes - Đơn vị cung cấp, lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STN chính hãng, giá tốt

  • Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm thực tế: Nắm rõ yêu cầu lắp đặt máy xông hơi ướt, vị trí treo máy, đấu nối đường ống và các yêu cầu về an toàn điện, giúp thiết bị vận hành ổn định.
  • Giải pháp trọn gói cho nhiều loại công trình: Anmes triển khai phòng xông hơi cho nhà phố, biệt thự, penthouse, spa, khách sạn, resort… với phương án được điều chỉnh theo từng mặt bằng và nhu cầu sử dụng.
  • Hỗ trợ sau lắp đặt: Hướng dẫn vận hành, vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng nhằm duy trì hiệu suất và tuổi thọ máy.

Quan trọng hơn, Anmes hướng đến việc tư vấn một hệ thống xông hơi hoàn chỉnh thay vì chỉ cung cấp một chiếc máy. Từ việc xác định công suất, thiết kế phòng đến bố trí hạ tầng kỹ thuật, từng hạng mục đều được tính toán để đảm bảo tính đồng bộ và thuận tiện cho quá trình sử dụng lâu dài.

Bạn đang cần lựa chọn máy xông hơi ướt Sawo STN cho phòng xông gia đình, biệt thự, spa hay khách sạn? Hãy gửi Anmes kích thước phòng (dài × rộng × cao) và hình ảnh hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn công suất, cấu hình và phương án lắp đặt phù hợp. Hotline tư vấn và báo giá: 0911 96 6161 - 0941 20 6161.

KHÁCH HÀNG ĐÁNH GIÁ
0

Nhận xét từ khách hàng 

5/5

0 Nhận xét
1

0%

2

0%

3

0%

4

0%

5

100%

SẢN PHẨM KHÁC
CÔNG TY CỔ PHẦN ANMES
Hotline
0941.20.6161 - 0911.96.6161
Địa chỉ
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội
Email
anmesjsc@gmail.com
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ NHANH NHẤT
Tư vấn - Báo giá theo yêu cầuMáy xông hơiPhòng xông hơiBồn tắmBể sụcBể bơiHệ thống nước nóng heatpumpHệ thống lọc tổng đầu nguồn
ĐĂNG KÝ NGAY
giải đáp khúc mắc
Những thắc mắc nhiều Khách hàng quan tâm Về Máy Xông hơi ướt
Để nhận Giá Tốt Xin Quý khách nhấn Nút Call Hoặc Zalo ở góc Trái màn hình. Quý khách sẽ nhận được chương trình khuyến mại rất nhanh và hấp dẫn.
Phòng xông hơi ướt cho 2 người thường có kích thước tối thiểu khoảng 2m², với chiều cao phòng là 2.1m. Kích thước phổ biến có thể là khoảng 1,2m x 1,6m, hoặc linh hoạt tùy thuộc vào không gian lắp đặt tại nhà. Điều quan trọng là phòng phải đủ rộng để đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng, nhưng cũng không quá lớn để tránh lãng phí năng lượng khi vận hành máy xông. Ngoài ra, phòng xông nên được thiết kế kín để giữ nhiệt và hơi nước hiệu quả.
Với phòng xông hơi có dung tích khoảng 4m³, bạn sẽ cần một máy xông hơi có công suất từ 9kW để đảm bảo hiệu suất. Công suất này sẽ đảm bảo cung cấp đủ hơi nước để làm nóng phòng nhanh chóng và duy trì nhiệt độ ổn định. Tuy nhiên, việc lựa chọn công suất máy còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như vật liệu xây dựng phòng (kính, gạch men hay gỗ), khả năng cách nhiệt, và tần suất sử dụng. Nếu phòng sử dụng kính hoặc các vật liệu giữ nhiệt kém, bạn có thể cần đến máy xông có công suất cao hơn để đạt hiệu quả tốt nhất
Khi sử dụng máy xông hơi ướt, điện năng tiêu thụ sẽ phụ thuộc vào công suất máy và thời gian sử dụng. Đối với phòng xông ướt dành cho 2 người sử dụng máy 9kw nếu cài đặt nhiệt độ ở mức trung bình từ 50- 70 độ thì điện năng tiêu thụ 2-3 số điện/ giờ hoạt động, còn nếu cài đặt nhiệt độ ở mức 70-90 độ thì điện năng tiêu thụ từ 3-4 số điện/ giờ .
Về nguồn điện, đa số máy xông hơi ướt dành cho gia đình thường sử dụng điện 1 pha (220V), vì dễ lắp đặt và phù hợp với hạ tầng điện dân dụng. Tuy nhiên, đối với các phòng xông lớn hoặc hệ thống xông hơi công suất cao hơn, máy có thể sử dụng điện 3 pha (380V) để đảm bảo hiệu suất hoạt động và tiết kiệm điện năng hơn.
Máy cần được đặt ở nơi khô ráo, thoáng khí và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước để đảm bảo an toàn khi vận hành. Có thể treo máy ở trên lỗ thăm để thuận tiện cho việc bảo hành máy. Máy lắp cách vị trí trần phòng xông tối thiểu 600mm
Chi phí lắp đặt toàn bộ phòng xông hơi ướt cho gia đình, bao gồm phòng và máy, dao động từ 40 triệu đến 100 triệu đồng. Tổng chi phí lắp đặt phòng xông hơi ướt cho gia đình 2 người sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như diện tích phòng, chất liệu xây dựng, và loại máy xông hơi. Trong đó, các khoản chi phí chính bao gồm:
 • Máy xông hơi: khoảng từ 16 triệu trở lên, tùy thuộc vào thương hiệu và công suất.
 • Vật liệu xây dựng phòng: gạch men, kính cường lực hoặc gỗ chịu nhiệt, giá từ 15 triệu đến 30 triệu đồng tùy theo diện tích và thiết kế.
 • Phí lắp đặt và thi công: khoảng từ 1- 2 triệu tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và khu vực lắp đặt.
 Ngoài ra, nếu bạn muốn biết giá chi tiết và cụ thể hơn, hãy liên hệ với Anmes – đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ cung cấp thông tin chính xác và hỗ trợ bạn trong quá trình lắp đặt

GIẢI THƯỞNG & CHỨNG NHẬN
Chúng Tôi Luôn Khát Khao Trở Thành Doanh Nghiệp Số 1 Chuyên Cung Cấp Sản Phẩm Cho Các Dự Án Xây Dựng Với Các Giải Pháp Tối Ưu Nhất Về Lĩnh Vực Thiết Bị Xông Hơi, Bồn Tắm, Thiết Bị Bể Sục, Bể Bơi, Thiết Bị Chăm Sóc Sức Khỏe.
VIDEO KHÁCH HÀNG ĐỐI TÁC
Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm thiết bị xông hơi, bồn tắm massage, bể sục jacuzzi, bể bơi, máy nước nóng trung tâm, lọc tổng đầu nguồn cao cấp với tiêu chí "CHẤT LƯỢNG" sản phẩm làm gốc để phát triển bền vững