| Model | STN60; STN90; STN120; STN150 |
| Công suất | 6kW; 7.5kW; 9kW; 12kW; 15kW |
| Thương hiệu | Sawo Phần Lan |
| Xuất xứ | Philipin |
| Kích thước | 560x220x485 mm |
| Bảng điều khiển | Phím mềm/ Cảm ứng |
Máy xông hơi ướt SAWO STN là dòng thiết bị cao cấp được phát triển nhằm mang đến khả năng tạo hơi nhanh, ổn định và duy trì nhiệt độ chính xác trong suốt quá trình vận hành. Sở hữu thiết kế chắc chắn, công nghệ gia nhiệt hiện đại cùng hệ thống vận hành tối ưu, SAWO STN không chỉ đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và độ bền mà còn nâng tầm trải nghiệm xông hơi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng xông hơi gia đình, spa, khách sạn, resort và các công trình wellness cao cấp, nơi chất lượng thiết bị và trải nghiệm người dùng luôn được đặt lên hàng đầu.
Máy xông hơi ướt SAWO STN là một hệ thống tạo hơi gồm nhiều cụm chức năng được bố trí đồng bộ, trong đó khoang chứa nước, hệ thống gia nhiệt, đường cấp nước, đường thoát hơi, hệ thống xả và mạch điều khiển phối hợp để kiểm soát toàn bộ chu trình tạo hơi.
Về mặt kỹ thuật, cấu tạo của máy không chỉ quyết định công suất tạo hơi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định nhiệt, khả năng kiểm soát nước, tuổi thọ linh kiện và tính thuận tiện khi bảo trì. Vì vậy, từng bộ phận của SAWO STN đều cần được xem xét trong mối liên hệ với điều kiện vận hành đặc thù của thiết bị xông hơi ướt.

Vỏ máy là kết cấu bao che bên ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ các cụm linh kiện điện – cơ khí bên trong, đồng thời tạo thành một kết cấu kín và chắc chắn cho toàn bộ bộ tạo hơi.
Máy xông hơi ướt SAWO STN sử dụng thép không gỉ (stainless steel) cho kết cấu vỏ máy. Đây là vật liệu có ý nghĩa quan trọng đối với thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và hơi nước liên tục.

Đối với máy xông hơi ướt, vỏ máy không đơn thuần là lớp hoàn thiện bên ngoài mà còn là lớp bảo vệ đầu tiên của toàn bộ hệ thống điện và cơ khí. Việc sử dụng thép không gỉ giúp SAWO STN đáp ứng tốt hơn yêu cầu về độ bền vật liệu trong điều kiện vận hành nhiệt – ẩm đặc thù của phòng xông hơi ướt.
Chất lượng vỏ máy có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, mức độ an toàn và khả năng bảo vệ các linh kiện bên trong trong suốt quá trình vận hành. Đặc biệt với máy xông hơi ướt, thiết bị thường xuyên làm việc trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, vật liệu vỏ cần có khả năng chống ăn mòn và duy trì độ cứng vững ổn định.
Vỏ máy là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và sự ổn định của máy xông hơi ướt trong quá trình vận hành. Với kết cấu thép không gỉ chắc chắn, SAWO STN không chỉ được bảo vệ tốt trước môi trường nhiệt – ẩm đặc thù mà còn đảm bảo tính gọn gàng, thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì. Đây cũng là nền tảng giúp thiết bị duy trì độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Khoang chứa nước là bộ phận trung tâm của hệ thống tạo hơi, nơi nước được cấp vào, gia nhiệt và chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang hơi nước trước khi đưa vào phòng xông. Với SAWO STN, thiết kế khoang chứa được tính toán để đảm bảo quá trình cấp nước – gia nhiệt – tạo hơi diễn ra ổn định và có kiểm soát.
Về cấu tạo và chức năng kỹ thuật, khoang chứa nước đảm nhiệm các nhiệm vụ chính:
Tiếp nhận nguồn nước cấp: Nước từ hệ thống cấp nước được đưa vào khoang chứa thông qua đường cấp nước của máy. Quá trình cấp được kiểm soát theo mực nước cần thiết để đảm bảo hệ thống gia nhiệt luôn hoạt động trong điều kiện phù hợp.
Là vùng diễn ra quá trình gia nhiệt: Các bộ phận gia nhiệt được bố trí để truyền nhiệt trực tiếp vào nước trong khoang, tạo ra quá trình hóa hơi liên tục khi máy vận hành.

Duy trì lượng nước cần thiết: Hệ thống kiểm soát mực nước giúp hạn chế tình trạng thiếu nước trong quá trình gia nhiệt, đồng thời đảm bảo lượng nước trong khoang phù hợp với chu trình tạo hơi.
Hỗ trợ quá trình xả nước: Sau quá trình vận hành, nước còn lại trong khoang có thể được đưa ra ngoài thông qua hệ thống xả. Đây là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế cặn khoáng tích tụ trong khoang và trên bộ phận gia nhiệt.
Kiểm soát chất lượng nước: Chất lượng nguồn nước đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hình thành cặn khoáng. Đối với hệ thống tạo hơi, việc kiểm soát nguồn nước và thực hiện vệ sinh/xả cặn định kỳ là cần thiết để duy trì hiệu suất truyền nhiệt.
Về nguyên lý, nước → gia nhiệt → hóa hơi → dẫn hơi vào phòng xông là một chu trình liên tục trong quá trình vận hành. Vì vậy, khoang chứa nước không chỉ là nơi chứa nước mà còn là khu vực trực tiếp quyết định hiệu quả truyền nhiệt và độ ổn định của quá trình tạo hơi.
Đây cũng là bộ phận cần được quan tâm đặc biệt trong quá trình bảo trì, bởi cặn khoáng tích tụ lâu ngày có thể làm giảm hiệu quả truyền nhiệt, ảnh hưởng đến bộ phận gia nhiệt và làm tăng yêu cầu bảo dưỡng thiết bị.
Thanh mayso (heating element) là bộ phận trực tiếp chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng để gia nhiệt nước trong khoang chứa, từ đó tạo ra hơi nước cung cấp cho phòng xông. Đây là một trong những cụm linh kiện quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, khả năng duy trì công suất và độ ổn định của máy.
Về nguyên lý, khi máy được cấp điện, dòng điện chạy qua phần tử điện trở bên trong thanh mayso. Điện năng được chuyển đổi thành nhiệt năng, truyền vào nước bao quanh bộ phận gia nhiệt. Khi nước đạt điều kiện nhiệt thích hợp, quá trình hóa hơi diễn ra và hơi được dẫn qua đường ống vào phòng xông.
Nhiệm vụ kỹ thuật chính của thanh mayso phải nhắc đến như:

Trong quá trình sử dụng, các khoáng chất trong nước có thể kết tủa và hình thành lớp cặn bám trên bề mặt thanh mayso. Lớp cặn này làm tăng trở nhiệt giữa thanh gia nhiệt và nước, khiến quá trình truyền nhiệt kém hiệu quả hơn. Khi lượng cặn tích tụ lớn, thanh mayso có thể phải làm việc ở nhiệt độ cao hơn để đạt cùng hiệu quả gia nhiệt, từ đó làm tăng tải nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ linh kiện.
Vì vậy, bên cạnh chất lượng thanh mayso, chất lượng nguồn nước, hệ thống xả và quy trình vệ sinh định kỳ là những yếu tố có vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống gia nhiệt SAWO STN.
Đường ra hơi là hệ thống dẫn hơi nước từ khoang tạo hơi của máy xông hơi ướt SAWO STN đến phòng xông. Sau khi nước được gia nhiệt và chuyển thành hơi, hơi sẽ đi qua đường ống này trước khi thoát ra tại đầu phun hơi trong phòng.
Đây là một bộ phận tưởng đơn giản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp hơi, tốc độ phân bổ hơi và độ ổn định của hệ thống. Nếu đường ống được thiết kế không phù hợp, hơi có thể bị ngưng tụ nhiều, tổn thất nhiệt hoặc tạo áp lực không cần thiết lên hệ thống.
Có thể hiểu đơn giản: công suất máy quyết định khả năng tạo hơi, còn đường hơi quyết định cách lượng hơi đó được đưa đến phòng xông.
Một hệ thống có máy công suất phù hợp nhưng đường ống quá dài, nhiều co hoặc bố trí không đúng kỹ thuật vẫn có thể phát sinh tổn thất nhiệt, nước ngưng và giảm hiệu quả cấp hơi.
Do đó, khi thi công máy xông hơi ướt SAWO STN, cần tính toán đồng bộ giữa công suất máy – đường kính ống – chiều dài tuyến hơi – vật liệu đường ống – hướng đi của đường hơi và vị trí đầu phun. Đây là những yếu tố giúp hệ thống tạo và phân phối hơi hoạt động ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Van xả cặn tự động là bộ phận thuộc hệ thống cấp – thoát nước của máy xông hơi ướt, có nhiệm vụ kiểm soát quá trình đưa nước còn lại trong khoang tạo hơi ra ngoài sau chu kỳ vận hành. Đối với máy xông hơi ướt, đây không chỉ là một cơ cấu thoát nước mà còn đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát lượng cặn khoáng, hạn chế nước tồn lưu và góp phần duy trì điều kiện làm việc ổn định cho khoang tạo hơi và cụm gia nhiệt.
Trong quá trình vận hành, nước được đưa vào khoang chứa và được thanh mayso gia nhiệt đến trạng thái hóa hơi. Khi hơi được tạo ra liên tục, các thành phần khoáng hòa tan trong nước không bay hơi cùng hơi nước mà có xu hướng tập trung và kết tủa dần trong phần nước còn lại. Nếu lượng nước này tiếp tục lưu trong khoang sau khi máy dừng, khoáng chất có thể lắng đọng và bám lên bề mặt khoang, thanh mayso hoặc các vị trí tiếp xúc với nước.
Khi chu trình xông kết thúc, van xả được kích hoạt theo cơ chế điều khiển của máy để mở đường thoát, cho phép nước trong khoang chảy ra hệ thống thoát nước. Quá trình này giúp thay thế lượng nước đã qua gia nhiệt bằng nguồn nước mới ở chu kỳ tiếp theo, đồng thời cuốn theo một phần cặn lắng và tạp chất có trong khoang.

Với cơ chế tự động xả nước sau mỗi chu kỳ, van xả cặn giúp hạn chế nước tồn dư, giảm tích tụ khoáng và hỗ trợ bảo vệ thanh mayso, từ đó duy trì hiệu suất tạo hơi ổn định hơn trong quá trình sử dụng. So với việc xả thủ công, hệ thống tự động mang lại lợi thế rõ rệt về tính tiện dụng, khả năng kiểm soát cặn và mức độ tự động hóa, đặc biệt phù hợp với các máy xông hơi ướt sử dụng thường xuyên tại gia đình, spa, khách sạn và resort.
Bảng điều khiển là bộ phận giúp người dùng thiết lập và kiểm soát các thông số vận hành của máy xông hơi ướt. Với Sawo STN, hệ thống điều khiển có 2 tùy chọn gồm bảng điều khiển phím mềm và bảng điều khiển cảm ứng, đáp ứng từ nhu cầu sử dụng cơ bản đến các không gian yêu cầu cao hơn về trải nghiệm và thẩm mỹ.
1. Bảng điều khiển phím mềm
2. Bảng điều khiển cảm ứng
Có thể thấy, bảng điều khiển phím mềm và cảm ứng khác nhau chủ yếu ở giao diện và phương thức thao tác, trong khi đều đảm nhiệm vai trò kiểm soát quá trình vận hành của máy. Việc lựa chọn phiên bản nào nên dựa trên nhu cầu sử dụng, thiết kế phòng xông và yêu cầu về trải nghiệm điều khiển.
Trong thiết kế hệ thống xông hơi ướt, thể tích phòng xông (V) là thông số cơ sở để xác định công suất máy tạo hơi. Việc tính toán cần dựa trên kích thước hoàn thiện thực tế của phòng, không chỉ căn cứ vào diện tích sàn.
Công thức tính: V = Dài × Rộng × Cao (đơn vị tính: m3)
Chiều cao tiêu chuẩn của phòng xông hơi ướt thường là 2.100mm. Bởi theo nguyên lý, hơi nóng có xu hướng tập trung nhiều hơn ở khu vực phía trên, khiến quá trình đưa nhiệt và hơi xuống vùng người sử dụng có thể mất nhiều thời gian hơn. Vì vậy, chiều cao 2.100 mm giúp giảm thể tích cần gia nhiệt, rút ngắn thời gian làm nóng và hỗ trợ duy trì điều kiện xông ổn định hơn.
Ví dụ thực tế:
Giả sử phòng xông hơi ướt có kích thước:
Áp dụng công thức: V = 1,4 × 1,5 × 2,1 = 4,41 m³
Như vậy, thể tích hình học của phòng là 4,41 m³. Đây là giá trị đầu tiên cần xác định trước khi lựa chọn máy Sawo STN.
Tuy nhiên, 4,41 m³ chưa phải là căn cứ duy nhất để chốt công suất. Khi lựa chọn máy thực tế, cần tiếp tục xem xét vật liệu hoàn thiện của phòng, diện tích kính, khả năng thất thoát nhiệt và thông gió để xác định thể tích tính toán, sau đó mới đối chiếu với dải công suất tương ứng của Sawo STN.
Công suất máy xông hơi ướt cần được lựa chọn dựa trên thể tích phòng xông và điều kiện thực tế của không gian, thay vì chỉ căn cứ vào diện tích sàn. Với Sawo STN, mỗi mức công suất được nhà sản xuất thiết kế cho một dải thể tích phòng nhất định, giúp đảm bảo khả năng tạo hơi và duy trì điều kiện xông ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số công suất và phạm vi phòng xông tương ứng của dòng Sawo STN:
P máy (KW) | Thể tích phòng xông (chiều cao tiêu chuẩn 2m1) (ĐVT: m3) | Nguồn điện cấp | |||
1 pha ( 220V) | 3 pha (400V) | ||||
Dây điện( SQ) | Aptomat (A) | Dây điện (SQ) | Aptomat (A) | ||
6 | <3 | 2x4 | 32 | 4x2.5 | 16 |
9 | 3-5 | 2x6 | 50 | 3x4+1x2.5 | 20 |
12 | 5-10 | 2x10 | 63 | 3x6+1x4 | 32 |
15 | >10 |
|
| 3x6+1x4 | 32 |
Khi đối chiếu bảng, cần lưu ý rằng thể tích phòng chỉ là cơ sở ban đầu. Với những phòng sử dụng nhiều kính, đá, gạch hoặc có điều kiện thông gió lớn, thể tích tính toán có thể cao hơn thể tích hình học thực tế. Vì vậy, trường hợp phòng nằm sát giới hạn giữa hai mức công suất, cần đánh giá thêm vật liệu bao che, mức độ thất thoát nhiệt và điều kiện lắp đặt trước khi chốt model.
Lựa chọn đúng công suất giúp máy tạo hơi nhanh, duy trì hơi ổn định và vận hành phù hợp với tải của phòng, đồng thời tránh tình trạng máy phải hoạt động liên tục do công suất không đáp ứng đủ thể tích cần tạo hơi. Đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng để lựa chọn Sawo STN phù hợp với từng thiết kế phòng xông thực tế.
Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STN không chỉ là thông số tham khảo khi lựa chọn thiết bị mà còn liên quan trực tiếp đến phương án bố trí phòng xông, vị trí lắp đặt máy và hệ thống kỹ thuật đi kèm. Đặc biệt trong các công trình có diện tích hạn chế hoặc máy được bố trí trong khoang kỹ thuật, việc xác định kích thước ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Khi triển khai thiết kế và lắp đặt, cần quan tâm đến các yếu tố chính sau:

Vì vậy, kích thước máy Sawo STN cần được tính toán ngay từ giai đoạn triển khai bản vẽ kỹ thuật, thay vì chỉ xác định sau khi phòng xông đã hoàn thiện. Việc phối hợp đồng bộ giữa kích thước thiết bị và hệ thống điện – nước – đường ống sẽ giúp quá trình thi công chính xác hơn, tối ưu không gian kỹ thuật và thuận tiện cho công tác vận hành, bảo trì về sau.
Để máy xông hơi ướt Sawo STN vận hành ổn định và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng, hệ thống hạ tầng kỹ thuật cần được chuẩn bị đồng bộ ngay từ giai đoạn thi công phòng xông. Trong đó, các hạng mục chờ điện, cấp nước, đường hơi và đường xả cần xác định chính xác về vị trí, kích thước và yêu cầu kỹ thuật trước khi hoàn thiện.
Việc chuẩn bị đúng điện nước máy xông hơi ướt Sawo STN không chỉ giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, gọn gàng mà còn hạn chế tình trạng phải đục phá, di dời đường ống hoặc điều chỉnh hệ thống điện sau khi công trình đã hoàn thiện.
Để chủ đầu tư và đơn vị thi công có thể chủ động chuẩn bị hệ thống đường chờ điện – nước cho máy xông hơi ướt Sawo STN ngay từ đầu, đội ngũ Anmes sẽ thể hiện vị trí, cao độ và các thông số kỹ thuật cần thiết trên bản vẽ triển khai. Qua đó, các hạng mục điện, cấp nước, đường hơi và đường xả được bố trí đồng bộ với vị trí lắp đặt máy, hạn chế phát sinh trong quá trình thi công và đảm bảo thuận tiện cho việc đấu nối, vận hành, bảo trì sau này. Cụ thể:

1. Vị trí lắp đặt máy và lỗ thăm kỹ thuật
Lưu ý quan trọng: Máy cần được treo và hoàn thiện đấu nối cơ bản trước khi đóng kín trần thạch cao. Không nên đóng trần trước rồi mới đưa máy vào vị trí, vì có thể gây khó khăn cho việc vận chuyển, treo máy và đấu nối đường ống.
2. Hệ thống cấp điện và vị trí bảng điều khiển
3. Hệ thống cấp nước và đường dẫn hơi

Bước 1: Chuẩn bị và cố định vị trí thân máy xông hơi
Lựa chọn vị trí lắp đặt: Thân máy xông hơi SAWO STN cần được bắt chặt và cố định lên bức tường chắc chắn nằm hoàn toàn bên ngoài phòng xông hơi. Vị trí được chọn phải bảo đảm các yếu tố: khô ráo, thoáng mát, không bị ẩm ướt direct từ môi trường bên ngoài và thuận tiện cho công tác bảo trì, bảo dưỡng sau này.
Độ cao kỹ thuật: Cần lắp máy ở độ cao cao hơn các vị trí đầu phun hơi bên trong phòng xông. Điều này giúp tối ưu hóa nguyên lý đối lưu hơi nước, tránh hiện tượng đọng nước đọng ngược lại vào trong khoang chứa của máy gây giảm hiệu suất tạo hơi.
Bước 2: Đấu nối hệ thống nước cấp và tích hợp van xả an toàn
Đường nước cấp đầu vào: Sử dụng dây dẫn nguồn nước sạch kết nối vào vị trí cấp nước của máy thông qua linh kiện Zắc co ren trong (2). Việc dùng zắc co giúp việc tháo lắp khi vệ sinh hoặc sửa chữa trở nên linh hoạt hơn mà không làm xoắn hay hỏng đường ống.
Tích hợp van xả an toàn: Lắp đặt Van xả an toàn (4) tại cổng xả áp lực của máy. Đây là thiết bị cơ khí quan trọng giúp tự động xả áp khi áp suất nội tại bên trong khoang đun vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ máy khỏi các nguy cơ sự cố quá áp gây mất an toàn.
Bước 3: Thi công và kết nối đường ống ra hơi (Ống dẫn hơi nóng)
Quy cách kết nối: Tại cổng xuất hơi nóng trên máy, sử dụng linh kiện Zắc co ren ngoài (5) kết hợp với Cút vuông (3) để điều hướng dòng chảy vuông góc 90° đi xuống phía dưới tường.
Yêu cầu kỹ thuật đường ống: Đường Ống ra hơi (6) chịu trách nhiệm trực tiếp dẫn luồng hơi nóng áp suất cao từ máy vào phòng xông. Chất liệu ống phải là loại chịu nhiệt và chịu lực tốt (như ống PPR chịu nhiệt hoặc ống đồng). Đường ống cần được thi công sao cho đường đi ngắn nhất, hạn chế tối đa các góc uốn gấp khúc để tránh làm giảm áp lực cũng như gây thất thoát nhiệt lượng trên đường truyền.
Bước 4. Thi công hệ thống đường ống xả cặn
Lắp đặt đường ống xả: Sử dụng Zắc co ren ngoài (5) và các Cút vuông (3) để định hình đường Ống xả cặn (7) từ vị trí xả đáy của thân máy.
Mục đích và hướng đi: Đường ống này đóng vai trò dẫn toàn bộ lượng nước thừa và cặn khoáng bám đọng trong bình đun ra ngoài sau mỗi lần sử dụng hoặc trong quá trình vệ sinh định kỳ. Cần đảm bảo đường ống xả cặn có độ dốc nhất định, đi song song với ống dẫn hơi và xả ra vị trí thoát nước an toàn, không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay kết cấu xung quanh.
Bước 5. Định vị và bố trí các đầu ra hơi, xả cặn bên trong phòng xông
Yêu cầu khoảng cách chuẩn: Khi đục tường đưa đường Ống ra hơi (6) và Ống xả cặn (7) vào trong lòng phòng xông, bắt buộc phải định vị hai đầu phun này nằm ở tầm thấp, cách mặt sàn hoàn thiện đúng 15 cm.
Lý do kỹ thuật: Vị trí đặt đầu xả hơi cách nền 15cm giúp luồng hơi nóng từ dưới lan tỏa đều khắp không gian phòng theo chiều từ dưới lên trên, tránh xả thẳng hơi nóng vào người ngồi xông gây nguy hiểm (bỏng) và tối ưu hóa nhiệt độ tổng thể cho phòng xông hơi.
Bước 6: Lắp đặt cảm biến nhiệt độ và hệ thống bảng điều khiển
Lắp đặt Cảm biến nhiệt độ (8): Luồn dây cảm biến nhiệt từ máy vào bên trong phòng xông. Vị trí treo đầu cảm biến thường là ở mảng tường đối diện với đầu xả hơi, cách trần phòng một khoảng vừa phải và nằm ngoài vùng xả hơi trực tiếp để ghi nhận chỉ số nhiệt độ trung bình chính xác nhất của không gian phòng.
Lắp đặt Bảng điều khiển (9): Bảng điều khiển trung tâm cần được gắn cố định chắc chắn ở mảng tường phía bên ngoài phòng xông hơi, ngay cạnh cửa ra vào ở độ cao tầm mắt. Vị trí này giúp người dùng dễ dàng cài đặt nhiệt độ, thời gian và thao tác bật/tắt thiết bị trước khi bước vào phòng xông.
Các lưu ý kỹ thuật cần kiểm tra trước khi vận hành:
Kiểm tra độ kín khít: Toàn bộ các mối nối ren (zắc co, cút vuông, van) và mối hàn đường ống phải được quấn băng tan/keo chuyên dụng kín tuyệt đối, không được để xảy ra rò rỉ nước hoặc thoát hơi nóng ra ngoài.
Kiểm tra nguồn điện & đất: Đảm bảo nguồn điện cấp cho máy đúng công suất thiết kế, có lắp aptomat chống dòng rò (RCBO/ELCB) và tiếp địa an toàn cho vỏ máy.
Bảo trì định kỳ: Thực hiện xả cặn và kiểm tra đầu cảm biến nhiệt độ định kỳ để máy hoạt động bền bỉ, tránh nguy cơ đóng cặn làm hỏng thanh điện trở (mayso).

Quan trọng hơn, Anmes hướng đến việc tư vấn một hệ thống xông hơi hoàn chỉnh thay vì chỉ cung cấp một chiếc máy. Từ việc xác định công suất, thiết kế phòng đến bố trí hạ tầng kỹ thuật, từng hạng mục đều được tính toán để đảm bảo tính đồng bộ và thuận tiện cho quá trình sử dụng lâu dài.
Bạn đang cần lựa chọn máy xông hơi ướt Sawo STN cho phòng xông gia đình, biệt thự, spa hay khách sạn? Hãy gửi Anmes kích thước phòng (dài × rộng × cao) và hình ảnh hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn công suất, cấu hình và phương án lắp đặt phù hợp. Hotline tư vấn và báo giá: 0911 96 6161 - 0941 20 6161.
| Model | STN60; STN90; STN120; STN150 |
| Công suất | 6kW; 7.5kW; 9kW; 12kW; 15kW |
| Thương hiệu | Sawo Phần Lan |
| Xuất xứ | Philipin |
| Kích thước | 560 x220x485 mm |
| Bảng điều khiển | Phím mềm/ Cảm ứng |
5/5
0%
0%
0%
0%
100%