Sửa trang
Thời gian render trang: 16/10/2026 05:35:32.710
Thứ 2 - Thứ 7
08:00 - 17:00
Hotline hỗ trợ
0941 20 6161 - 0911 96 6161
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú
Phú La, Hà Đông, Hà Nội.
Sản phẩm chính hãng: đầy đủ và đa dạng
Đầy đủ giấy tờ CO, CQ
Miễn phí khảo sát tại Hà Nội
Ưu đãi quà tặng và chiết khấu lên tới 30%
Bảo hành: 01 năm thiết bị, 03 năm thân vỏ
Miễn phí khảo sát, tư vấn lắp đặt tại Hà Nội
Vận chuyển tận nơi
Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản
Chính sách hậu mãi

Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE

3
Đánh giá
52
Đã bán
BẢNG ĐIỀU KHIỂN
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
Máy Xông Hơi Ướt Sawo STE
CÔNG SUẤT
Liên hệ 0941 20 6161
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Model STE-60-C1/3-V2; STE-75-C1/3-V2; STE-90-C1/3-V2;  STE-120-3-V2; STE-150-3-V2
Công suất 6kW; 9kW; 12kW; 15kW
Thương hiệu Sawo Phần Lan
Xuất xứPhilipin  
Bảng điều khiểnPhím mềm
Hiển thị điện tử
Bảo hành2 năm thiết bị điện
0
TƯ VẤN NGAY 094 120 6161
Công Ty Cổ Phần Anmes
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú, Phú La, Hà Đông, Hà Nội.
Hotline 094 120 6161
xonghoianmes@gmail.com
Giấy phép kinh doanh số: 0107815502
Nội dung
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
VIDEO CHI TIẾT
ĐÁNH GIÁ

MÁY XÔNG HƠI ƯỚT SAWO STE - SỰ LỰA CHỌN TINH TẾ CHO KHÔNG GIAN THƯ GIÃN HIỆN ĐẠI

Máy xông hơi ướt Sawo STE nổi bật với phong cách thiết kế hiện đại cùng hàng loạt tính năng ưu việt. Được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, Sawo STE hội tụ đầy đủ yếu tố: công nghệ tiên tiến, độ bền cao và khả năng vận hành mượt mà. Không chỉ đơn thuần tạo ra hơi nước để xông, máy còn mang lại trải nghiệm thư giãn sâu, đồng hành cùng người dùng trong hành trình chăm sóc sức khỏe mỗi ngày.

Cấu tạo của máy xông hơi ướt Sawo STE

Để đánh giá một máy xông hơi ướt không nên chỉ nhìn vào công suất kW hay lượng hơi tạo ra. Cấu tạo bên trong, vật liệu vỏ máy, khả năng chịu nhiệt – ẩm, cách bố trí đường hơi và các kết nối an toàn mới là những yếu tố quyết định đến độ bền, tính ổn định và khả năng vận hành lâu dài.

Sawo STE là dòng máy xông hơi ướt được SAWO định hướng cho môi trường gia đình, với kết cấu nhỏ gọn, vỏ bằng thép không gỉ và thiết kế cho phép lắp đặt đường kết nối ở hai phía, thuận tiện khi bố trí trong các không gian kỹ thuật khác nhau.

Cấu tạo của máy xông hơi ướt Sawo STE

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STE

Với máy xông hơi ướt, vỏ máy không chỉ có nhiệm vụ bao che và bảo vệ các linh kiện bên trong. Đây còn là một phần của kết cấu cơ khí, có vai trò bảo vệ cụm gia nhiệt, bo mạch điều khiển, đường ống nước và các chi tiết điện khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Đặc biệt, máy xông hơi ướt làm việc trong điều kiện thường xuyên có nhiệt độ cao, hơi ẩm và nước, vì vậy vật liệu chế tạo vỏ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng duy trì tính ổn định của thiết bị trong quá trình sử dụng.

Đối với dòng Sawo STE, hãng công bố sử dụng kết cấu stainless steel – thép không gỉ cho thân/vỏ máy. Đây là lựa chọn phù hợp với đặc thù của thiết bị tạo hơi, bởi khu vực lắp đặt máy thường có độ ẩm cao và có thể phát sinh nước trong quá trình cấp nước, xả cặn hoặc bảo trì.

  • Kết cấu thép không gỉ: Thép không gỉ giúp vỏ máy có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn so với các loại thép thông thường. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với máy xông hơi ướt, nơi thiết bị phải làm việc lâu dài trong môi trường có hơi nước và độ ẩm cao. Ngoài chức năng bảo vệ, kết cấu kim loại còn tạo độ cứng cần thiết cho toàn bộ thân máy, giúp cố định các cụm linh kiện và đường kết nối bên trong.
  • Bảo vệ cụm linh kiện bên trong: Phía trong vỏ máy là hệ thống tạo hơi và các bộ phận điện – cơ khí liên quan như thanh gia nhiệt, két chứa nước, đường cấp nước, đường hơi, van và các cơ cấu bảo vệ. Vỏ máy tạo thành lớp bao che bên ngoài, hạn chế tác động cơ học và giảm nguy cơ các linh kiện bên trong tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STE

  • Thiết kế kết nối linh hoạt hai phía: Một điểm đáng chú ý của Sawo STE là cấu hình cho phép bố trí các kết nối theo bên trái hoặc bên phải tùy điều kiện lắp đặt. Đây là chi tiết có giá trị thực tế đối với công trình, bởi vị trí máy không phải lúc nào cũng giống nhau. Tùy cách bố trí phòng kỹ thuật, trần kỹ thuật hoặc hướng đi của hệ thống đường ống, kỹ thuật viên có thể lựa chọn phương án kết nối phù hợp, hạn chế việc đường ống phải vòng hoặc giao cắt không cần thiết.
  • Đường hơi 3/4": Sawo STE được trang bị đường thoát hơi chuyên dụng kích thước 3/4 inch để đưa hơi từ máy đến đầu phun trong phòng xông. Kích thước này cần được tính toán đồng bộ với đường ống hơi trong quá trình thi công. Đường hơi không nên bố trí tùy tiện về chiều dài, hướng đi hoặc vật liệu, bởi đây là tuyến vận chuyển hơi nước nóng trực tiếp từ máy đến phòng xông.
  • Đường riêng cho van quá áp – Overpressure: Bên cạnh đường hơi chính, máy còn có đường kết nối riêng cho van overpressure. Đây là một bộ phận thuộc hệ thống bảo vệ áp suất. Trong trường hợp áp suất trong hệ thống tăng vượt giới hạn thiết kế, van có nhiệm vụ hỗ trợ giải phóng áp suất theo cơ chế bảo vệ của thiết bị. Vì vậy, khi thi công không nên bịt kín, đấu nối sai hoặc tự ý thay đổi đường xả của van an toàn.
  • Cấu hình công suất theo số thanh gia nhiệt: Dòng Sawo STE có nhiều cấu hình công suất, được xây dựng dựa trên số lượng thanh gia nhiệt bên trong máy. Các phiên bản 2, 3 và 6 thanh gia nhiệt tương ứng với các dải công suất khoảng 3–5 kW, 4,5–7,5 kW và 9–15 kW. Việc chia cấu hình theo số thanh gia nhiệt cho phép lựa chọn công suất phù hợp với thể tích phòng xông và nhu cầu sử dụng, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu cấp điện, tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ trong hệ thống.

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STE không chỉ đóng vai trò bảo vệ các linh kiện bên trong mà còn được thiết kế gắn liền với yêu cầu vận hành và lắp đặt của toàn bộ hệ thống tạo hơi. Kết cấu thép không gỉ, các vị trí kết nối linh hoạt, đường hơi 3/4" và đường bảo vệ áp suất giúp máy đáp ứng tốt hơn những yêu cầu đặc thù của môi trường xông hơi ướt.

Khoang chứa nước

Khoang chứa nước (water tank) là bộ phận trung tâm của máy xông hơi ướt Sawo STE, nơi nước được cấp vào và gia nhiệt để chuyển đổi thành hơi nước. Khác với cách đánh giá máy chỉ dựa trên công suất, cấu tạo và cơ chế kiểm soát khoang nước ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, độ ổn định nhiệt và tuổi thọ các bộ phận gia nhiệt.

  • Khoang nước bằng thép không gỉ: kết cấu sử dụng vật liệu inox giúp khoang chứa có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện thường xuyên tiếp xúc với nước nóng và nhiệt độ cao.
  • Gia nhiệt trực tiếp trong khoang: các thanh gia nhiệt (heating elements) được bố trí trong khoang nước. Khi máy hoạt động, điện năng được chuyển thành nhiệt năng để làm nóng nước và tạo hơi.
  • Kiểm soát mực nước tự động: hệ thống cấp nước và cảm biến mực nước phối hợp để duy trì lượng nước cần thiết trong khoang, hạn chế tình trạng thiếu nước khi các thanh gia nhiệt đang hoạt động.

Khoang chứa nước của máy xông hơi ướt Sawo STE

  • Cơ chế bảo vệ khi thiếu nước: đây là một yếu tố quan trọng đối với máy tạo hơi. Khi mực nước không đạt điều kiện vận hành, hệ thống điều khiển sẽ hạn chế/ngắt gia nhiệt nhằm bảo vệ bộ phận gia nhiệt.
  • Hệ thống xả nước: khoang chứa được tích hợp đường xả nhằm phục vụ quá trình vệ sinh, bảo trì và loại bỏ nước còn lại sau vận hành. Việc xả định kỳ đặc biệt quan trọng khi nguồn nước có độ cứng hoặc hàm lượng khoáng cao.
  • Tương thích với nhiều mức công suất: tùy model STE, số lượng thanh gia nhiệt được thay đổi để đáp ứng các mức công suất khác nhau. Công suất càng lớn thì khả năng chuyển đổi nước thành hơi càng cao, nhưng đồng thời yêu cầu hệ thống cấp nước, điện và thoát nước phải được thiết kế tương ứng.

Về mặt kỹ thuật, khoang chứa nước chính là “buồng phản ứng” của máy xông hơi ướt: nước được kiểm soát về lưu lượng và mực nước, sau đó được gia nhiệt để tạo hơi. Vì vậy, chất lượng nước cấp, khả năng kiểm soát mực nước và quy trình xả vệ sinh đều có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của máy.

Một hệ thống tạo hơi bền không chỉ cần thanh gia nhiệt tốt mà còn phải có khoang nước được thiết kế phù hợp, kiểm soát mực nước chính xác và khả năng xả – vệ sinh thuận tiện. Đây là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá và lựa chọn máy xông hơi ướt Sawo STE cho phòng xông gia đình hoặc công trình wellness.

Thanh điện trở (thanh mayso)

Thanh điện trở (heating element) là bộ phận trực tiếp chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng để đun nóng nước trong khoang chứa và tạo hơi. Với Sawo STE, hãng sử dụng cấu hình nhiều thanh gia nhiệt độc lập, thay đổi theo từng mức công suất. Cách bố trí này giúp hệ thống phân bổ tải nhiệt phù hợp với công suất máy và hỗ trợ kiểm soát quá trình tạo hơi ổn định. 

  • Nhiều cấu hình thanh gia nhiệt: Sawo STE được chia thành 3 cấu hình chính:

    • 2 thanh gia nhiệt (2 HE): công suất 3–5 kW.

    • 3 thanh gia nhiệt (3 HE): công suất 4,5–7,5 kW.

    • 6 thanh gia nhiệt (6 HE): công suất 9–15 kW. 

Thanh mayso của máy xông hơi ướt Sawo STE

  • Gia nhiệt trực tiếp trong khoang nước: khi cấp điện, điện trở biến đổi điện năng thành nhiệt năng, truyền nhiệt cho nước trong khoang để tạo hơi. Đây là bộ phận chịu tải nhiệt trực tiếp và hoạt động thường xuyên trong mỗi chu trình xông.

  • Cấu hình nhiều thanh giúp phân bổ công suất: thay vì tập trung toàn bộ công suất vào một phần tử gia nhiệt lớn, Sawo sử dụng nhiều heating elements. Ví dụ, dòng STE 9–15 kW sử dụng 6 thanh gia nhiệt, phù hợp với các phòng xông có thể tích lớn hơn. 

  • Có cơ chế bảo vệ và phát hiện lỗi: hệ thống STE được trang bị các chức năng giám sát, trong đó tài liệu hãng ghi nhận 4 đèn LED báo lỗi tích hợp. Bộ điều khiển cũng có chức năng heating element reset, hỗ trợ xử lý khi hệ thống gia nhiệt gặp trạng thái bất thường. 

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo hơi: công suất điện của cụm gia nhiệt quyết định lượng năng lượng cung cấp cho nước. Theo thông số SAWO, các phiên bản STE có khả năng tạo hơi tối đa khoảng 6,7 kg/h với nhóm 2 HE, 7,5 kg/h với 3 HE và lên tới 20 kg/h với 6 HE. 

  • Cần đặc biệt chú ý đến chất lượng nước: vì thanh điện trở làm việc trực tiếp trong môi trường nước nóng, cặn khoáng có thể hình thành trên bề mặt gia nhiệt nếu nguồn nước có độ cứng cao. Lớp cặn làm giảm khả năng truyền nhiệt và có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cũng như tuổi thọ thanh gia nhiệt. Do đó, chất lượng nước và việc vệ sinh/xả cặn định kỳ là một phần quan trọng trong bảo trì máy.

Về bản chất kỹ thuật, thanh mayso chính là “nguồn nhiệt” của toàn bộ hệ thống tạo hơi. Khoang nước quyết định môi trường truyền nhiệt, còn cụm heating elements quyết định khả năng cung cấp năng lượng để chuyển nước thành hơi.

Kết luận: Khi đánh giá Sawo STE, không nên chỉ nhìn vào con số kW mà cần xem xét đồng thời số lượng thanh gia nhiệt, cấu hình công suất, cơ chế bảo vệ và điều kiện chất lượng nước. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, độ ổn định và tuổi thọ của máy trong quá trình sử dụng. 

Đường ra hơi

Trong máy xông hơi ướt Sawo STE, đường ra hơi (Steam Outlet) là điểm chuyển tiếp giữa khoang tạo hơi và hệ thống phân phối hơi của phòng xông. Hơi sau khi được tạo ra sẽ đi qua vị trí này để dẫn tới đầu phun. Vì vậy, thiết kế đường ra hơi không chỉ yêu cầu đúng kích thước kết nối mà còn phải đảm bảo dòng hơi lưu thông ổn định, hạn chế ngưng tụ và giảm tổn thất trên đường ống.

  • Cổng hơi tiêu chuẩn 3/4": Sawo STE sử dụng đầu kết nối hơi 3/4 inch, tạo điểm liên kết giữa máy phát hơi và đường ống phân phối hơi.
  • Vật liệu phải chịu nhiệt và hơi ẩm: đường ống hơi cần sử dụng vật liệu phù hợp với nhiệt độ và điều kiện vận hành của hệ thống; SAWO khuyến nghị hệ thống đường hơi sử dụng ống đồng hoặc đồng thau chịu nhiệt.
  • Đường hơi phải được thiết kế có độ dốc: độ dốc khoảng 20 mm/m về phía đầu phun giúp kiểm soát nước ngưng hình thành trong quá trình hơi di chuyển.
  • Hạn chế tối đa điểm tích nước: tuyến ống không nên tạo cấu hình đi xuống rồi đi lên, bởi nước ngưng có thể tích tụ tại điểm thấp, gây cản trở dòng hơi và làm giảm hiệu quả cấp hơi.
  • Không bố trí van khóa trên tuyến hơi: đường hơi cần duy trì tiết diện lưu thông phù hợp trong quá trình máy vận hành; việc tự ý lắp van có thể làm thay đổi điều kiện áp suất và ảnh hưởng đến hệ thống.
  • Kiểm soát tuyến ống càng ngắn, càng tốt: giảm chiều dài và các đoạn uốn không cần thiết giúp hạn chế tổn thất áp suất, giảm diện tích tiếp xúc gây ngưng tụ và đưa hơi đến phòng xông nhanh hơn.

Một máy tạo hơi tốt chưa đủ để tạo nên một hệ thống xông hơi tốt. Nếu đường hơi được thiết kế sai, hơi có thể bị ngưng tụ trên đường đi, xuất hiện nước đọng, tiếng “ục” trong ống hoặc thời gian cấp hơi kéo dài. Ngược lại, một tuyến hơi được thiết kế đúng sẽ giúp hơi truyền tải ổn định, phân phối đều và khai thác hiệu quả công suất của máy.

Vì vậy, với Sawo STE, đường ra hơi cần được xem như một bộ phận của toàn bộ hệ thống nhiệt – hơi, chứ không đơn thuần là một đầu nối trên thân máy. Chính sự chính xác ở từng chi tiết từ đường kính ống, vật liệu, hướng tuyến đến độ dốc sẽ quyết định chất lượng vận hành của phòng xông trong thực tế.

Van xả cặn thủ công (van xả cơ)

Van xả cặn thủ công là bộ phận cơ khí dùng để thoát nước và cặn khoáng ra khỏi khoang tạo hơi của máy xông hơi ướt Sawo STE. Bộ phận này được kết nối với khoang chứa nước của máy và có thể đóng/mở bằng thao tác cơ học, cho phép người sử dụng chủ động xả nước sau quá trình vận hành hoặc thực hiện vệ sinh, bảo trì thiết bị.

Trong quá trình máy hoạt động, nước được cấp vào khoang tạo hơi và gia nhiệt để chuyển thành hơi nước. Sau mỗi chu kỳ, một phần nước vẫn có thể còn lại trong khoang; đồng thời, các khoáng chất hòa tan trong nước có thể lắng đọng và hình thành cặn theo thời gian. Vì vậy, van xả cơ có nhiệm vụ:

  • Xả nước tồn dư: Đưa lượng nước còn lại trong khoang tạo hơi ra ngoài sau khi máy ngừng hoạt động.
  • Hỗ trợ loại bỏ cặn khoáng: Khi mở van, dòng nước thoát ra có thể cuốn theo một phần cặn lắng bên trong khoang.
  • Giảm nguy cơ tích tụ cặn: Xả nước định kỳ giúp hạn chế lượng khoáng chất tiếp tục lưu lại và bám vào các bề mặt bên trong máy.
  • Hỗ trợ bảo vệ bộ phận gia nhiệt: Cặn khoáng tích tụ trên thanh gia nhiệt có thể ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt; duy trì khoang tạo hơi sạch giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn.
  • Thuận tiện cho bảo trì: Van tạo điểm xả trực tiếp, giúp kỹ thuật viên dễ dàng thoát nước trước khi kiểm tra hoặc vệ sinh khoang tạo hơi.

Điểm cần lưu ý là Sawo STE sử dụng van xả cơ nên quá trình xả được thực hiện thủ công, không phải cơ chế tự động xả sau mỗi chu kỳ. Do đó, người sử dụng cần chủ động kiểm tra và thực hiện xả theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời điều chỉnh tần suất vệ sinh dựa trên tần suất vận hành và chất lượng nguồn nước.

Về bản chất, đây là một chi tiết có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong quản lý nước tồn dư và kiểm soát cặn khoáng bên trong máy. Việc bố trí đường xả đúng kỹ thuật ngay từ khi thi công cũng giúp quá trình vận hành và bảo trì Sawo STE thuận tiện hơn về lâu dài.

Bảng điều khiển điện tử

Bảng điều khiển điện tử là bộ phận giao tiếp trực tiếp giữa người sử dụng và máy xông hơi ướt Sawo STE, cho phép cài đặt, điều chỉnh và theo dõi các thông số trong quá trình vận hành. Thông qua bảng điều khiển, người dùng có thể chủ động thiết lập chế độ xông theo nhu cầu mà không cần thao tác trực tiếp trên thân máy.

Thiết kế bảng điều khiển dạng điện tử với màn hình hiển thị và các phím chức năng riêng biệt, giúp việc cài đặt và theo dõi trạng thái vận hành trực quan hơn.

  • Màn hình hiển thị: Hiển thị các thông số cài đặt và trạng thái hoạt động của hệ thống, giúp người dùng dễ dàng theo dõi trong quá trình xông.
  • Nút nguồn: Dùng để bật/tắt hệ thống điều khiển và khởi động hoặc kết thúc quá trình vận hành.
  • Điều chỉnh thông số: Các phím mũi tên lên/xuống cho phép tăng hoặc giảm giá trị cài đặt theo từng bước.
  • Cài đặt thời gian: Phím biểu tượng đồng hồ dùng để thiết lập thời gian vận hành, giúp kiểm soát thời lượng của một chu kỳ xông.
  • Điều chỉnh nhiệt độ/độ ẩm: Bảng điều khiển cho phép người dùng thiết lập các thông số môi trường xông theo cấu hình của hệ thống.
  • Chức năng chiếu sáng: Phím biểu tượng bóng đèn dùng để điều khiển hệ thống đèn trong phòng xông nếu được kết nối.
  • Phím chức năng hơi: Biểu tượng hơi nước dùng để điều khiển chức năng tạo hơi và các thiết lập liên quan đến quá trình xông.
  • Đèn báo trạng thái: Các đèn chỉ thị trên bảng giúp nhận biết nhanh trạng thái hoạt động của những chức năng tương ứng.

Về mặt kỹ thuật, bảng điều khiển không trực tiếp tạo ra hơi nước mà đóng vai trò là giao diện điều khiển và truyền lệnh đến hệ thống điều khiển của máy. Vì vậy, vị trí lắp đặt bảng cần được lựa chọn thuận tiện cho người sử dụng, đồng thời hệ thống dây tín hiệu phải được đi âm hoặc bảo vệ đúng kỹ thuật, tránh khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.

Nhờ hệ thống điều khiển điện tử, người dùng có thể kiểm soát các thông số vận hành một cách trực quan và chủ động, đồng thời giúp quá trình sử dụng máy xông hơi ướt Sawo STE trở nên thuận tiện và nhất quán hơn.

Cách chọn công suất máy xông hơi ướt Sawo STE

Công suất máy xông hơi ướt Sawo STE phải được xác định dựa trên tải nhiệt và thể tích thực của phòng xông, thay vì chỉ nhìn vào diện tích sàn. Về nguyên lý, máy có công suất càng lớn thì khả năng gia nhiệt nước và tạo hơi càng cao, nhưng công suất lựa chọn phải tương ứng với thể tích cũng như kết cấu phòng để máy đạt tốc độ lên hơi, nhiệt độ và độ ổn định trong quá trình vận hành. Vì vậy, quy trình lựa chọn nên bắt đầu từ việc xác định chính xác thể tích phòng, sau đó mới hiệu chỉnh theo các yếu tố ảnh hưởng đến tải nhiệt.

1. Cách tính thể tích phòng xông hơi 

Thể tích phòng xông (m³) là thông số cơ bản để xác định công suất máy xông hơi ướt. Thông số này phản ánh tổng không gian mà máy cần cung cấp hơi nóng, đồng thời là cơ sở để đối chiếu với dải thể tích khuyến nghị của từng model Sawo STE.

Công thức tính:

V = D × R × H

Trong đó:

  • V: thể tích phòng xông, đơn vị m³.
  • D: chiều dài phòng, đơn vị m.
  • R: chiều rộng phòng, đơn vị m.
  • H: chiều cao phòng, đơn vị m.

Ví dụ: Phòng xông có kích thước 1.500 × 1.800 × 2.100 mm, quy đổi thành 1,5 × 1,8 × 2,1 m:

V = 1,5 × 1,8 × 2,1 = 5,67 m³

Như vậy, thể tích của phòng xông hơi ướt là 5,67 m³.

Tuy nhiên, trong thiết kế máy xông hơi ướt, không nên hiểu 5,67 m³ là thông số duy nhất để quyết định công suất. Cùng một thể tích nhưng hai phòng có kết cấu khác nhau có thể yêu cầu công suất máy khác nhau. Chẳng hạn, phòng có nhiều vách kính, cửa kính lớn hoặc khả năng cách nhiệt thấp sẽ có mức thất thoát nhiệt cao hơn phòng sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt và kết cấu kín.

Do đó, sau khi xác định thể tích, cần tiếp tục đánh giá vật liệu cấu tạo phòng, diện tích kính, chiều cao phòng và điều kiện cách nhiệt để xác định tải nhiệt thực tế. Đây là bước quan trọng giúp lựa chọn máy Sawo STE có công suất phù hợp, hạn chế tình trạng thiếu công suất khiến phòng lên hơi chậm hoặc dư công suất làm tăng chi phí đầu tư và yêu cầu cấp điện.

2.  Bảng tính công suất máy xông hơi ướt Sawo STE
Sau khi xác định được thể tích phòng xông, bước tiếp theo là đối chiếu với dải công suất và thể tích phòng phù hợp của máy xông hơi ướt Sawo STE. Về kỹ thuật, không nên lựa chọn máy chỉ theo diện tích sàn mà cần quy đổi chính xác sang thể tích m³, sau đó xem xét thêm kết cấu phòng để xác định công suất phù hợp.

Dưới đây là bảng tính công suất và chờ dây điện, aptomat tương ứng do kỹ thuật Anmes tổng hợp, quý khách hàng có thể tham khảo: 


P máy (KW)

Thể tích phòng xông 

(chiều cao tiêu chuẩn 2m1) (ĐVT: m3)

Nguồn điện cấp

1 pha ( 220V)

3 pha (400V)

Dây điện( SQ)

Aptomat (A)

Dây điện (SQ)

Aptomat (A)

6

<3

2x4

32

4x2.5

16

9

3-5

2x6

50

3x4+1x2.5

20

12

5-10

2x10

63

3x6+1x4

32

15

>10

 

 

3x6+1x4

32

Việc lựa chọn đúng công suất máy xông hơi ướt không chỉ giúp máy tạo đủ hơi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ gia nhiệt, độ ổn định của phòng xông, mức tiêu thụ điện và độ bền của thiết bị. Về kỹ thuật, công suất máy cần tương thích với thể tích và tải nhiệt thực tế của phòng.

  • Đảm bảo khả năng tạo hơi: Máy phải có đủ công suất để gia nhiệt nước và duy trì lượng hơi cần thiết trong toàn bộ thể tích phòng. Nếu công suất quá thấp, phòng có thể lên hơi chậm, khó đạt và duy trì điều kiện xông mong muốn.
  • Đảm bảo tốc độ lên hơi: Công suất phù hợp giúp máy đạt trạng thái vận hành ổn định trong thời gian hợp lý, đặc biệt với phòng có thể tích lớn hoặc sử dụng thường xuyên.
  • Duy trì nhiệt độ và độ ổn định của phòng: Khi phòng đã đạt điều kiện vận hành, máy cần tiếp tục bù lượng nhiệt thất thoát qua vách, cửa và kính. Công suất phù hợp giúp quá trình này ổn định hơn.
  • Tránh máy phải hoạt động quá tải: Máy có công suất nhỏ hơn yêu cầu sẽ phải vận hành trong thời gian dài để đáp ứng tải nhiệt của phòng. Điều này có thể làm tăng tần suất hoạt động của các bộ phận gia nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
  • Tối ưu điện năng và chi phí đầu tư: Không phải cứ chọn máy công suất càng lớn càng tốt. Máy quá công suất so với nhu cầu có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu hệ thống điện lớn hơn mức cần thiết.
  • Đảm bảo phù hợp với hệ thống điện: Công suất máy càng cao thì yêu cầu về nguồn điện, tiết diện dây dẫn, thiết bị bảo vệ và phương án đấu nối càng lớn. Vì vậy, lựa chọn đúng công suất cũng giúp thiết kế hệ thống điện đồng bộ và an toàn hơn.

Công suất máy cần được lựa chọn theo thể tích phòng + kết cấu phòng + mức thất thoát nhiệt, thay vì chỉ dựa vào diện tích. Đây là cơ sở để máy xông hơi ướt Sawo STE vận hành đúng tải, tạo hơi hiệu quả và duy trì điều kiện xông ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

3. Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STE

Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STE là thông số cần được xác định trước khi triển khai vị trí lắp đặt. Không chỉ liên quan đến không gian đặt máy, kích thước còn ảnh hưởng đến phương án bố trí đường cấp nước, đường ống hơi, đường xả cặn, nguồn điện và khoảng không gian thao tác bảo trì.

Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STE

Khi thiết kế phòng xông, cần kiểm tra đồng thời chiều cao, chiều rộng và chiều sâu của từng model Sawo STE để bố trí vị trí lắp đặt phù hợp. Máy cần được đặt tại vị trí khô ráo, thông thoáng và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng; đồng thời đường ống hơi từ máy đến phòng xông nên được bố trí hợp lý, hạn chế chiều dài không cần thiết và các đoạn uốn cong quá nhiều.

Đặc biệt, không nên chỉ tính vừa đủ diện tích theo kích thước thân máy. Vị trí lắp đặt cần có thêm khoảng không gian cần thiết cho đấu nối kỹ thuật và thao tác bảo trì sau này. Việc xác định kích thước máy ngay từ giai đoạn thiết kế giúp chủ động chừa không gian, tránh phải thay đổi vị trí hoặc hệ thống đường ống khi thi công thực tế.

Cách chờ điện nước máy xông hơi ướt Sawo STE



Hướng dẫn cách lắp đặt máy xông hơi ướt STE đúng tiêu chuẩn, an toàn

Lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE là công đoạn đòi hỏi sự chính xác về cả vị trí, hệ thống điện, cấp nước, đường ống hơi và đường xả. Máy sử dụng nguồn điện công suất lớn để gia nhiệt nước tạo hơi, vì vậy việc đấu nối và bố trí thiết bị cần được thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật, đồng bộ với kết cấu phòng xông.

Một hệ thống được lắp đặt đúng không chỉ giúp máy tạo hơi ổn định, vận hành hiệu quả mà còn hạn chế các sự cố liên quan đến điện, nước, nhiệt và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo trì về sau. Vì vậy, trước khi đưa máy STE vào vận hành, cần kiểm tra đầy đủ từng hạng mục từ vị trí đặt máy đến đấu nối điện – nước và hệ thống đường ống hơi.

Hướng dẫn cách lắp đặt máy xông hơi ướt STE


Bước 1: Chuẩn bị và cố định vị trí thân máy xông hơi

  • Lựa chọn vị trí lắp đặt: Thân máy xông hơi SAWO STN cần được bắt chặt và cố định lên bức tường chắc chắn nằm hoàn toàn bên ngoài phòng xông hơi. Vị trí được chọn phải bảo đảm các yếu tố: khô ráo, thoáng mát, không bị ẩm ướt direct từ môi trường bên ngoài và thuận tiện cho công tác bảo trì, bảo dưỡng sau này.

  • Độ cao kỹ thuật: Cần lắp máy ở độ cao cao hơn các vị trí đầu phun hơi bên trong phòng xông. Điều này giúp tối ưu hóa nguyên lý đối lưu hơi nước, tránh hiện tượng đọng nước đọng ngược lại vào trong khoang chứa của máy gây giảm hiệu suất tạo hơi.

Bước 2: Đấu nối hệ thống nước cấp và tích hợp van xả an toàn

  • Đường nước cấp đầu vào: Sử dụng dây dẫn nguồn nước sạch kết nối vào vị trí cấp nước của máy thông qua linh kiện Zắc co ren trong (2). Việc dùng zắc co giúp việc tháo lắp khi vệ sinh hoặc sửa chữa trở nên linh hoạt hơn mà không làm xoắn hay hỏng đường ống.

  • Tích hợp van xả an toàn: Lắp đặt Van xả an toàn (4) tại cổng xả áp lực của máy. Đây là thiết bị cơ khí quan trọng giúp tự động xả áp khi áp suất nội tại bên trong khoang đun vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ máy khỏi các nguy cơ sự cố quá áp gây mất an toàn.

Bước 3:  Thi công và kết nối đường ống ra hơi (Ống dẫn hơi nóng)

  • Quy cách kết nối: Tại cổng xuất hơi nóng trên máy, sử dụng linh kiện Zắc co ren ngoài (5) kết hợp với Cút vuông (3) để điều hướng dòng chảy vuông góc 90° đi xuống phía dưới tường.

  • Yêu cầu kỹ thuật đường ống: Đường Ống ra hơi (6) chịu trách nhiệm trực tiếp dẫn luồng hơi nóng áp suất cao từ máy vào phòng xông. Chất liệu ống phải là loại chịu nhiệt và chịu lực tốt (như ống PPR chịu nhiệt hoặc ống đồng). Đường ống cần được thi công sao cho đường đi ngắn nhất, hạn chế tối đa các góc uốn gấp khúc để tránh làm giảm áp lực cũng như gây thất thoát nhiệt lượng trên đường truyền.

Bước 4. Thi công hệ thống đường ống xả cặn

  • Lắp đặt đường ống xả: Sử dụng Zắc co ren ngoài (5) và các Cút vuông (3) để định hình đường Ống xả cặn (7) từ vị trí xả đáy của thân máy.

  • Mục đích và hướng đi: Đường ống này đóng vai trò dẫn toàn bộ lượng nước thừa và cặn khoáng bám đọng trong bình đun ra ngoài sau mỗi lần sử dụng hoặc trong quá trình vệ sinh định kỳ. Cần đảm bảo đường ống xả cặn có độ dốc nhất định, đi song song với ống dẫn hơi và xả ra vị trí thoát nước an toàn, không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay kết cấu xung quanh.

Bước 5. Định vị và bố trí các đầu ra hơi, xả cặn bên trong phòng xông

  • Yêu cầu khoảng cách chuẩn: Khi đục tường đưa đường Ống ra hơi (6) và Ống xả cặn (7) vào trong lòng phòng xông, bắt buộc phải định vị hai đầu phun này nằm ở tầm thấp, cách mặt sàn hoàn thiện đúng 15 cm.

  • Lý do kỹ thuật: Vị trí đặt đầu xả hơi cách nền 15cm giúp luồng hơi nóng từ dưới lan tỏa đều khắp không gian phòng theo chiều từ dưới lên trên, tránh xả thẳng hơi nóng vào người ngồi xông gây nguy hiểm (bỏng) và tối ưu hóa nhiệt độ tổng thể cho phòng xông hơi.

Bước 6: Lắp đặt cảm biến nhiệt độ và hệ thống bảng điều khiển

  • Lắp đặt Cảm biến nhiệt độ (8): Luồn dây cảm biến nhiệt từ máy vào bên trong phòng xông. Vị trí treo đầu cảm biến thường là ở mảng tường đối diện với đầu xả hơi, cách trần phòng một khoảng vừa phải và nằm ngoài vùng xả hơi trực tiếp để ghi nhận chỉ số nhiệt độ trung bình chính xác nhất của không gian phòng.

  • Lắp đặt Bảng điều khiển (9): Bảng điều khiển trung tâm cần được gắn cố định chắc chắn ở mảng tường phía bên ngoài phòng xông hơi, ngay cạnh cửa ra vào ở độ cao tầm mắt. Vị trí này giúp người dùng dễ dàng cài đặt nhiệt độ, thời gian và thao tác bật/tắt thiết bị trước khi bước vào phòng xông.

Các lưu ý kỹ thuật cần kiểm tra trước khi vận hành:

  1. Kiểm tra độ kín khít: Toàn bộ các mối nối ren (zắc co, cút vuông, van) và mối hàn đường ống phải được quấn băng tan/keo chuyên dụng kín tuyệt đối, không được để xảy ra rò rỉ nước hoặc thoát hơi nóng ra ngoài.

  2. Kiểm tra nguồn điện & đất: Đảm bảo nguồn điện cấp cho máy đúng công suất thiết kế, có lắp aptomat chống dòng rò (RCBO/ELCB) và tiếp địa an toàn cho vỏ máy.

  3. Bảo trì định kỳ: Thực hiện xả cặn và kiểm tra đầu cảm biến nhiệt độ định kỳ để máy hoạt động bền bỉ, tránh nguy cơ đóng cặn làm hỏng thanh điện trở (mayso).

Anmes - Đơn vị cung cấp, lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE chính hãng, chất lượng

Anmes - Tự hào là đơn vị cung cấp và lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE với phương án tư vấn đồng bộ từ lựa chọn công suất đến triển khai hệ thống kỹ thuật, phù hợp cho gia đình, villa, spa, khách sạn và các công trình wellness.

  • Tư vấn đúng công suất: Tính toán theo thể tích và kết cấu phòng, hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư công suất.
  • Tư vấn vị trí lắp đặt: Bố trí máy, đường ống hơi, cấp nước, xả cặn và hệ thống điện hợp lý ngay từ giai đoạn thiết kế.

Anmes - Đơn vị cung cấp, lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE chính hãng, chất lượng

  • Lắp đặt đúng kỹ thuật: Đảm bảo các yêu cầu về điện, nước, đường hơi và thiết bị bảo vệ trong quá trình vận hành.
  • Thi công đồng bộ: Kiểm tra, chạy thử và bàn giao hệ thống sau khi hoàn thiện.
  • Hỗ trợ sau lắp đặt: Hướng dẫn sử dụng, kiểm tra và bảo trì theo nhu cầu thực tế của công trình.

Không chỉ cung cấp máy xông hơi ướt Sawo STE, Anmes đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng một hệ thống xông hơi đồng bộ và phù hợp với từng công trình. Công suất máy, vị trí lắp đặt, đường ống hơi, cấp nước, xả cặn và hệ thống điện đều được tính toán ngay từ đầu nhằm đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, an toàn và thuận tiện bảo trì.

Bạn đang chuẩn bị lắp phòng xông hơi ướt cho gia đình, biệt thự, spa, khách sạn? Chỉ cần gửi Anmes kích thước phòng (dài × rộng × cao) và hình ảnh hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn xác định công suất Sawo STE phù hợp, cấu hình thiết bị và phương án lắp đặt tối ưu. Liên hệ ngay 0911 96 6161 – 0941 20 6161 để được Anmes tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết cho công trình.

KHÁCH HÀNG ĐÁNH GIÁ
0

Nhận xét từ khách hàng 

5/5

0 Nhận xét
1

0%

2

0%

3

0%

4

0%

5

100%

SẢN PHẨM KHÁC
CÔNG TY CỔ PHẦN ANMES
Hotline
0941.20.6161 - 0911.96.6161
Địa chỉ
Số 35 TT3 KĐT Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội
Email
anmesjsc@gmail.com
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ NHANH NHẤT
Tư vấn - Báo giá theo yêu cầuMáy xông hơiPhòng xông hơiBồn tắmBể sụcBể bơiHệ thống nước nóng heatpumpHệ thống lọc tổng đầu nguồn
ĐĂNG KÝ NGAY
giải đáp khúc mắc
Những thắc mắc nhiều Khách hàng quan tâm Về Máy Xông hơi ướt
Để nhận Giá Tốt Xin Quý khách nhấn Nút Call Hoặc Zalo ở góc Trái màn hình. Quý khách sẽ nhận được chương trình khuyến mại rất nhanh và hấp dẫn.
Phòng xông hơi ướt cho 2 người thường có kích thước tối thiểu khoảng 2m², với chiều cao phòng là 2.1m. Kích thước phổ biến có thể là khoảng 1,2m x 1,6m, hoặc linh hoạt tùy thuộc vào không gian lắp đặt tại nhà. Điều quan trọng là phòng phải đủ rộng để đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng, nhưng cũng không quá lớn để tránh lãng phí năng lượng khi vận hành máy xông. Ngoài ra, phòng xông nên được thiết kế kín để giữ nhiệt và hơi nước hiệu quả.
Với phòng xông hơi có dung tích khoảng 4m³, bạn sẽ cần một máy xông hơi có công suất từ 9kW để đảm bảo hiệu suất. Công suất này sẽ đảm bảo cung cấp đủ hơi nước để làm nóng phòng nhanh chóng và duy trì nhiệt độ ổn định. Tuy nhiên, việc lựa chọn công suất máy còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như vật liệu xây dựng phòng (kính, gạch men hay gỗ), khả năng cách nhiệt, và tần suất sử dụng. Nếu phòng sử dụng kính hoặc các vật liệu giữ nhiệt kém, bạn có thể cần đến máy xông có công suất cao hơn để đạt hiệu quả tốt nhất
Khi sử dụng máy xông hơi ướt, điện năng tiêu thụ sẽ phụ thuộc vào công suất máy và thời gian sử dụng. Đối với phòng xông ướt dành cho 2 người sử dụng máy 9kw nếu cài đặt nhiệt độ ở mức trung bình từ 50- 70 độ thì điện năng tiêu thụ 2-3 số điện/ giờ hoạt động, còn nếu cài đặt nhiệt độ ở mức 70-90 độ thì điện năng tiêu thụ từ 3-4 số điện/ giờ .
Về nguồn điện, đa số máy xông hơi ướt dành cho gia đình thường sử dụng điện 1 pha (220V), vì dễ lắp đặt và phù hợp với hạ tầng điện dân dụng. Tuy nhiên, đối với các phòng xông lớn hoặc hệ thống xông hơi công suất cao hơn, máy có thể sử dụng điện 3 pha (380V) để đảm bảo hiệu suất hoạt động và tiết kiệm điện năng hơn.
Máy cần được đặt ở nơi khô ráo, thoáng khí và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước để đảm bảo an toàn khi vận hành. Có thể treo máy ở trên lỗ thăm để thuận tiện cho việc bảo hành máy. Máy lắp cách vị trí trần phòng xông tối thiểu 600mm
Chi phí lắp đặt toàn bộ phòng xông hơi ướt cho gia đình, bao gồm phòng và máy, dao động từ 40 triệu đến 100 triệu đồng. Tổng chi phí lắp đặt phòng xông hơi ướt cho gia đình 2 người sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như diện tích phòng, chất liệu xây dựng, và loại máy xông hơi. Trong đó, các khoản chi phí chính bao gồm:
 • Máy xông hơi: khoảng từ 16 triệu trở lên, tùy thuộc vào thương hiệu và công suất.
 • Vật liệu xây dựng phòng: gạch men, kính cường lực hoặc gỗ chịu nhiệt, giá từ 15 triệu đến 30 triệu đồng tùy theo diện tích và thiết kế.
 • Phí lắp đặt và thi công: khoảng từ 1- 2 triệu tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và khu vực lắp đặt.
 Ngoài ra, nếu bạn muốn biết giá chi tiết và cụ thể hơn, hãy liên hệ với Anmes – đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ cung cấp thông tin chính xác và hỗ trợ bạn trong quá trình lắp đặt

GIẢI THƯỞNG & CHỨNG NHẬN
Chúng Tôi Luôn Khát Khao Trở Thành Doanh Nghiệp Số 1 Chuyên Cung Cấp Sản Phẩm Cho Các Dự Án Xây Dựng Với Các Giải Pháp Tối Ưu Nhất Về Lĩnh Vực Thiết Bị Xông Hơi, Bồn Tắm, Thiết Bị Bể Sục, Bể Bơi, Thiết Bị Chăm Sóc Sức Khỏe.
VIDEO KHÁCH HÀNG ĐỐI TÁC
Chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm thiết bị xông hơi, bồn tắm massage, bể sục jacuzzi, bể bơi, máy nước nóng trung tâm, lọc tổng đầu nguồn cao cấp với tiêu chí "CHẤT LƯỢNG" sản phẩm làm gốc để phát triển bền vững