| Model | STE-60-C1/3-V2; STE-75-C1/3-V2; STE-90-C1/3-V2; STE-120-3-V2; STE-150-3-V2 |
| Công suất | 6kW; 9kW; 12kW; 15kW |
| Thương hiệu | Sawo Phần Lan |
| Xuất xứ | Philipin |
| Bảng điều khiển | Phím mềm Hiển thị điện tử |
| Bảo hành | 2 năm thiết bị điện |
Để đánh giá một máy xông hơi ướt không nên chỉ nhìn vào công suất kW hay lượng hơi tạo ra. Cấu tạo bên trong, vật liệu vỏ máy, khả năng chịu nhiệt – ẩm, cách bố trí đường hơi và các kết nối an toàn mới là những yếu tố quyết định đến độ bền, tính ổn định và khả năng vận hành lâu dài.
Sawo STE là dòng máy xông hơi ướt được SAWO định hướng cho môi trường gia đình, với kết cấu nhỏ gọn, vỏ bằng thép không gỉ và thiết kế cho phép lắp đặt đường kết nối ở hai phía, thuận tiện khi bố trí trong các không gian kỹ thuật khác nhau.

Với máy xông hơi ướt, vỏ máy không chỉ có nhiệm vụ bao che và bảo vệ các linh kiện bên trong. Đây còn là một phần của kết cấu cơ khí, có vai trò bảo vệ cụm gia nhiệt, bo mạch điều khiển, đường ống nước và các chi tiết điện khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Đặc biệt, máy xông hơi ướt làm việc trong điều kiện thường xuyên có nhiệt độ cao, hơi ẩm và nước, vì vậy vật liệu chế tạo vỏ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng duy trì tính ổn định của thiết bị trong quá trình sử dụng.
Đối với dòng Sawo STE, hãng công bố sử dụng kết cấu stainless steel – thép không gỉ cho thân/vỏ máy. Đây là lựa chọn phù hợp với đặc thù của thiết bị tạo hơi, bởi khu vực lắp đặt máy thường có độ ẩm cao và có thể phát sinh nước trong quá trình cấp nước, xả cặn hoặc bảo trì.

Vỏ máy xông hơi ướt Sawo STE không chỉ đóng vai trò bảo vệ các linh kiện bên trong mà còn được thiết kế gắn liền với yêu cầu vận hành và lắp đặt của toàn bộ hệ thống tạo hơi. Kết cấu thép không gỉ, các vị trí kết nối linh hoạt, đường hơi 3/4" và đường bảo vệ áp suất giúp máy đáp ứng tốt hơn những yêu cầu đặc thù của môi trường xông hơi ướt.
Khoang chứa nước (water tank) là bộ phận trung tâm của máy xông hơi ướt Sawo STE, nơi nước được cấp vào và gia nhiệt để chuyển đổi thành hơi nước. Khác với cách đánh giá máy chỉ dựa trên công suất, cấu tạo và cơ chế kiểm soát khoang nước ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, độ ổn định nhiệt và tuổi thọ các bộ phận gia nhiệt.

Về mặt kỹ thuật, khoang chứa nước chính là “buồng phản ứng” của máy xông hơi ướt: nước được kiểm soát về lưu lượng và mực nước, sau đó được gia nhiệt để tạo hơi. Vì vậy, chất lượng nước cấp, khả năng kiểm soát mực nước và quy trình xả vệ sinh đều có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của máy.
Một hệ thống tạo hơi bền không chỉ cần thanh gia nhiệt tốt mà còn phải có khoang nước được thiết kế phù hợp, kiểm soát mực nước chính xác và khả năng xả – vệ sinh thuận tiện. Đây là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá và lựa chọn máy xông hơi ướt Sawo STE cho phòng xông gia đình hoặc công trình wellness.
Thanh điện trở (heating element) là bộ phận trực tiếp chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng để đun nóng nước trong khoang chứa và tạo hơi. Với Sawo STE, hãng sử dụng cấu hình nhiều thanh gia nhiệt độc lập, thay đổi theo từng mức công suất. Cách bố trí này giúp hệ thống phân bổ tải nhiệt phù hợp với công suất máy và hỗ trợ kiểm soát quá trình tạo hơi ổn định.
Nhiều cấu hình thanh gia nhiệt: Sawo STE được chia thành 3 cấu hình chính:
2 thanh gia nhiệt (2 HE): công suất 3–5 kW.
3 thanh gia nhiệt (3 HE): công suất 4,5–7,5 kW.
6 thanh gia nhiệt (6 HE): công suất 9–15 kW.

Gia nhiệt trực tiếp trong khoang nước: khi cấp điện, điện trở biến đổi điện năng thành nhiệt năng, truyền nhiệt cho nước trong khoang để tạo hơi. Đây là bộ phận chịu tải nhiệt trực tiếp và hoạt động thường xuyên trong mỗi chu trình xông.
Cấu hình nhiều thanh giúp phân bổ công suất: thay vì tập trung toàn bộ công suất vào một phần tử gia nhiệt lớn, Sawo sử dụng nhiều heating elements. Ví dụ, dòng STE 9–15 kW sử dụng 6 thanh gia nhiệt, phù hợp với các phòng xông có thể tích lớn hơn.
Có cơ chế bảo vệ và phát hiện lỗi: hệ thống STE được trang bị các chức năng giám sát, trong đó tài liệu hãng ghi nhận 4 đèn LED báo lỗi tích hợp. Bộ điều khiển cũng có chức năng heating element reset, hỗ trợ xử lý khi hệ thống gia nhiệt gặp trạng thái bất thường.
Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo hơi: công suất điện của cụm gia nhiệt quyết định lượng năng lượng cung cấp cho nước. Theo thông số SAWO, các phiên bản STE có khả năng tạo hơi tối đa khoảng 6,7 kg/h với nhóm 2 HE, 7,5 kg/h với 3 HE và lên tới 20 kg/h với 6 HE.
Cần đặc biệt chú ý đến chất lượng nước: vì thanh điện trở làm việc trực tiếp trong môi trường nước nóng, cặn khoáng có thể hình thành trên bề mặt gia nhiệt nếu nguồn nước có độ cứng cao. Lớp cặn làm giảm khả năng truyền nhiệt và có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cũng như tuổi thọ thanh gia nhiệt. Do đó, chất lượng nước và việc vệ sinh/xả cặn định kỳ là một phần quan trọng trong bảo trì máy.
Về bản chất kỹ thuật, thanh mayso chính là “nguồn nhiệt” của toàn bộ hệ thống tạo hơi. Khoang nước quyết định môi trường truyền nhiệt, còn cụm heating elements quyết định khả năng cung cấp năng lượng để chuyển nước thành hơi.
Kết luận: Khi đánh giá Sawo STE, không nên chỉ nhìn vào con số kW mà cần xem xét đồng thời số lượng thanh gia nhiệt, cấu hình công suất, cơ chế bảo vệ và điều kiện chất lượng nước. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo hơi, độ ổn định và tuổi thọ của máy trong quá trình sử dụng.
Trong máy xông hơi ướt Sawo STE, đường ra hơi (Steam Outlet) là điểm chuyển tiếp giữa khoang tạo hơi và hệ thống phân phối hơi của phòng xông. Hơi sau khi được tạo ra sẽ đi qua vị trí này để dẫn tới đầu phun. Vì vậy, thiết kế đường ra hơi không chỉ yêu cầu đúng kích thước kết nối mà còn phải đảm bảo dòng hơi lưu thông ổn định, hạn chế ngưng tụ và giảm tổn thất trên đường ống.
Một máy tạo hơi tốt chưa đủ để tạo nên một hệ thống xông hơi tốt. Nếu đường hơi được thiết kế sai, hơi có thể bị ngưng tụ trên đường đi, xuất hiện nước đọng, tiếng “ục” trong ống hoặc thời gian cấp hơi kéo dài. Ngược lại, một tuyến hơi được thiết kế đúng sẽ giúp hơi truyền tải ổn định, phân phối đều và khai thác hiệu quả công suất của máy.
Vì vậy, với Sawo STE, đường ra hơi cần được xem như một bộ phận của toàn bộ hệ thống nhiệt – hơi, chứ không đơn thuần là một đầu nối trên thân máy. Chính sự chính xác ở từng chi tiết từ đường kính ống, vật liệu, hướng tuyến đến độ dốc sẽ quyết định chất lượng vận hành của phòng xông trong thực tế.
Van xả cặn thủ công là bộ phận cơ khí dùng để thoát nước và cặn khoáng ra khỏi khoang tạo hơi của máy xông hơi ướt Sawo STE. Bộ phận này được kết nối với khoang chứa nước của máy và có thể đóng/mở bằng thao tác cơ học, cho phép người sử dụng chủ động xả nước sau quá trình vận hành hoặc thực hiện vệ sinh, bảo trì thiết bị.
Trong quá trình máy hoạt động, nước được cấp vào khoang tạo hơi và gia nhiệt để chuyển thành hơi nước. Sau mỗi chu kỳ, một phần nước vẫn có thể còn lại trong khoang; đồng thời, các khoáng chất hòa tan trong nước có thể lắng đọng và hình thành cặn theo thời gian. Vì vậy, van xả cơ có nhiệm vụ:
Điểm cần lưu ý là Sawo STE sử dụng van xả cơ nên quá trình xả được thực hiện thủ công, không phải cơ chế tự động xả sau mỗi chu kỳ. Do đó, người sử dụng cần chủ động kiểm tra và thực hiện xả theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời điều chỉnh tần suất vệ sinh dựa trên tần suất vận hành và chất lượng nguồn nước.
Về bản chất, đây là một chi tiết có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong quản lý nước tồn dư và kiểm soát cặn khoáng bên trong máy. Việc bố trí đường xả đúng kỹ thuật ngay từ khi thi công cũng giúp quá trình vận hành và bảo trì Sawo STE thuận tiện hơn về lâu dài.
Bảng điều khiển điện tử là bộ phận giao tiếp trực tiếp giữa người sử dụng và máy xông hơi ướt Sawo STE, cho phép cài đặt, điều chỉnh và theo dõi các thông số trong quá trình vận hành. Thông qua bảng điều khiển, người dùng có thể chủ động thiết lập chế độ xông theo nhu cầu mà không cần thao tác trực tiếp trên thân máy.
Thiết kế bảng điều khiển dạng điện tử với màn hình hiển thị và các phím chức năng riêng biệt, giúp việc cài đặt và theo dõi trạng thái vận hành trực quan hơn.
Về mặt kỹ thuật, bảng điều khiển không trực tiếp tạo ra hơi nước mà đóng vai trò là giao diện điều khiển và truyền lệnh đến hệ thống điều khiển của máy. Vì vậy, vị trí lắp đặt bảng cần được lựa chọn thuận tiện cho người sử dụng, đồng thời hệ thống dây tín hiệu phải được đi âm hoặc bảo vệ đúng kỹ thuật, tránh khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.
Nhờ hệ thống điều khiển điện tử, người dùng có thể kiểm soát các thông số vận hành một cách trực quan và chủ động, đồng thời giúp quá trình sử dụng máy xông hơi ướt Sawo STE trở nên thuận tiện và nhất quán hơn.
Thể tích phòng xông (m³) là thông số cơ bản để xác định công suất máy xông hơi ướt. Thông số này phản ánh tổng không gian mà máy cần cung cấp hơi nóng, đồng thời là cơ sở để đối chiếu với dải thể tích khuyến nghị của từng model Sawo STE.
Công thức tính:
V = D × R × H
Trong đó:
Ví dụ: Phòng xông có kích thước 1.500 × 1.800 × 2.100 mm, quy đổi thành 1,5 × 1,8 × 2,1 m:
V = 1,5 × 1,8 × 2,1 = 5,67 m³
Như vậy, thể tích của phòng xông hơi ướt là 5,67 m³.
Tuy nhiên, trong thiết kế máy xông hơi ướt, không nên hiểu 5,67 m³ là thông số duy nhất để quyết định công suất. Cùng một thể tích nhưng hai phòng có kết cấu khác nhau có thể yêu cầu công suất máy khác nhau. Chẳng hạn, phòng có nhiều vách kính, cửa kính lớn hoặc khả năng cách nhiệt thấp sẽ có mức thất thoát nhiệt cao hơn phòng sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt và kết cấu kín.
Do đó, sau khi xác định thể tích, cần tiếp tục đánh giá vật liệu cấu tạo phòng, diện tích kính, chiều cao phòng và điều kiện cách nhiệt để xác định tải nhiệt thực tế. Đây là bước quan trọng giúp lựa chọn máy Sawo STE có công suất phù hợp, hạn chế tình trạng thiếu công suất khiến phòng lên hơi chậm hoặc dư công suất làm tăng chi phí đầu tư và yêu cầu cấp điện.
Dưới đây là bảng tính công suất và chờ dây điện, aptomat tương ứng do kỹ thuật Anmes tổng hợp, quý khách hàng có thể tham khảo:
P máy (KW) | Thể tích phòng xông (chiều cao tiêu chuẩn 2m1) (ĐVT: m3) | Nguồn điện cấp | |||
1 pha ( 220V) | 3 pha (400V) | ||||
Dây điện( SQ) | Aptomat (A) | Dây điện (SQ) | Aptomat (A) | ||
6 | <3 | 2x4 | 32 | 4x2.5 | 16 |
9 | 3-5 | 2x6 | 50 | 3x4+1x2.5 | 20 |
12 | 5-10 | 2x10 | 63 | 3x6+1x4 | 32 |
15 | >10 |
|
| 3x6+1x4 | 32 |
Việc lựa chọn đúng công suất máy xông hơi ướt không chỉ giúp máy tạo đủ hơi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ gia nhiệt, độ ổn định của phòng xông, mức tiêu thụ điện và độ bền của thiết bị. Về kỹ thuật, công suất máy cần tương thích với thể tích và tải nhiệt thực tế của phòng.
Công suất máy cần được lựa chọn theo thể tích phòng + kết cấu phòng + mức thất thoát nhiệt, thay vì chỉ dựa vào diện tích. Đây là cơ sở để máy xông hơi ướt Sawo STE vận hành đúng tải, tạo hơi hiệu quả và duy trì điều kiện xông ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Kích thước máy xông hơi ướt Sawo STE là thông số cần được xác định trước khi triển khai vị trí lắp đặt. Không chỉ liên quan đến không gian đặt máy, kích thước còn ảnh hưởng đến phương án bố trí đường cấp nước, đường ống hơi, đường xả cặn, nguồn điện và khoảng không gian thao tác bảo trì.

Khi thiết kế phòng xông, cần kiểm tra đồng thời chiều cao, chiều rộng và chiều sâu của từng model Sawo STE để bố trí vị trí lắp đặt phù hợp. Máy cần được đặt tại vị trí khô ráo, thông thoáng và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng; đồng thời đường ống hơi từ máy đến phòng xông nên được bố trí hợp lý, hạn chế chiều dài không cần thiết và các đoạn uốn cong quá nhiều.
Đặc biệt, không nên chỉ tính vừa đủ diện tích theo kích thước thân máy. Vị trí lắp đặt cần có thêm khoảng không gian cần thiết cho đấu nối kỹ thuật và thao tác bảo trì sau này. Việc xác định kích thước máy ngay từ giai đoạn thiết kế giúp chủ động chừa không gian, tránh phải thay đổi vị trí hoặc hệ thống đường ống khi thi công thực tế.
Lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE là công đoạn đòi hỏi sự chính xác về cả vị trí, hệ thống điện, cấp nước, đường ống hơi và đường xả. Máy sử dụng nguồn điện công suất lớn để gia nhiệt nước tạo hơi, vì vậy việc đấu nối và bố trí thiết bị cần được thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật, đồng bộ với kết cấu phòng xông.
Một hệ thống được lắp đặt đúng không chỉ giúp máy tạo hơi ổn định, vận hành hiệu quả mà còn hạn chế các sự cố liên quan đến điện, nước, nhiệt và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo trì về sau. Vì vậy, trước khi đưa máy STE vào vận hành, cần kiểm tra đầy đủ từng hạng mục từ vị trí đặt máy đến đấu nối điện – nước và hệ thống đường ống hơi.

Bước 1: Chuẩn bị và cố định vị trí thân máy xông hơi
Lựa chọn vị trí lắp đặt: Thân máy xông hơi SAWO STN cần được bắt chặt và cố định lên bức tường chắc chắn nằm hoàn toàn bên ngoài phòng xông hơi. Vị trí được chọn phải bảo đảm các yếu tố: khô ráo, thoáng mát, không bị ẩm ướt direct từ môi trường bên ngoài và thuận tiện cho công tác bảo trì, bảo dưỡng sau này.
Độ cao kỹ thuật: Cần lắp máy ở độ cao cao hơn các vị trí đầu phun hơi bên trong phòng xông. Điều này giúp tối ưu hóa nguyên lý đối lưu hơi nước, tránh hiện tượng đọng nước đọng ngược lại vào trong khoang chứa của máy gây giảm hiệu suất tạo hơi.
Bước 2: Đấu nối hệ thống nước cấp và tích hợp van xả an toàn
Đường nước cấp đầu vào: Sử dụng dây dẫn nguồn nước sạch kết nối vào vị trí cấp nước của máy thông qua linh kiện Zắc co ren trong (2). Việc dùng zắc co giúp việc tháo lắp khi vệ sinh hoặc sửa chữa trở nên linh hoạt hơn mà không làm xoắn hay hỏng đường ống.
Tích hợp van xả an toàn: Lắp đặt Van xả an toàn (4) tại cổng xả áp lực của máy. Đây là thiết bị cơ khí quan trọng giúp tự động xả áp khi áp suất nội tại bên trong khoang đun vượt quá ngưỡng cho phép, bảo vệ máy khỏi các nguy cơ sự cố quá áp gây mất an toàn.
Bước 3: Thi công và kết nối đường ống ra hơi (Ống dẫn hơi nóng)
Quy cách kết nối: Tại cổng xuất hơi nóng trên máy, sử dụng linh kiện Zắc co ren ngoài (5) kết hợp với Cút vuông (3) để điều hướng dòng chảy vuông góc 90° đi xuống phía dưới tường.
Yêu cầu kỹ thuật đường ống: Đường Ống ra hơi (6) chịu trách nhiệm trực tiếp dẫn luồng hơi nóng áp suất cao từ máy vào phòng xông. Chất liệu ống phải là loại chịu nhiệt và chịu lực tốt (như ống PPR chịu nhiệt hoặc ống đồng). Đường ống cần được thi công sao cho đường đi ngắn nhất, hạn chế tối đa các góc uốn gấp khúc để tránh làm giảm áp lực cũng như gây thất thoát nhiệt lượng trên đường truyền.
Bước 4. Thi công hệ thống đường ống xả cặn
Lắp đặt đường ống xả: Sử dụng Zắc co ren ngoài (5) và các Cút vuông (3) để định hình đường Ống xả cặn (7) từ vị trí xả đáy của thân máy.
Mục đích và hướng đi: Đường ống này đóng vai trò dẫn toàn bộ lượng nước thừa và cặn khoáng bám đọng trong bình đun ra ngoài sau mỗi lần sử dụng hoặc trong quá trình vệ sinh định kỳ. Cần đảm bảo đường ống xả cặn có độ dốc nhất định, đi song song với ống dẫn hơi và xả ra vị trí thoát nước an toàn, không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay kết cấu xung quanh.
Bước 5. Định vị và bố trí các đầu ra hơi, xả cặn bên trong phòng xông
Yêu cầu khoảng cách chuẩn: Khi đục tường đưa đường Ống ra hơi (6) và Ống xả cặn (7) vào trong lòng phòng xông, bắt buộc phải định vị hai đầu phun này nằm ở tầm thấp, cách mặt sàn hoàn thiện đúng 15 cm.
Lý do kỹ thuật: Vị trí đặt đầu xả hơi cách nền 15cm giúp luồng hơi nóng từ dưới lan tỏa đều khắp không gian phòng theo chiều từ dưới lên trên, tránh xả thẳng hơi nóng vào người ngồi xông gây nguy hiểm (bỏng) và tối ưu hóa nhiệt độ tổng thể cho phòng xông hơi.
Bước 6: Lắp đặt cảm biến nhiệt độ và hệ thống bảng điều khiển
Lắp đặt Cảm biến nhiệt độ (8): Luồn dây cảm biến nhiệt từ máy vào bên trong phòng xông. Vị trí treo đầu cảm biến thường là ở mảng tường đối diện với đầu xả hơi, cách trần phòng một khoảng vừa phải và nằm ngoài vùng xả hơi trực tiếp để ghi nhận chỉ số nhiệt độ trung bình chính xác nhất của không gian phòng.
Lắp đặt Bảng điều khiển (9): Bảng điều khiển trung tâm cần được gắn cố định chắc chắn ở mảng tường phía bên ngoài phòng xông hơi, ngay cạnh cửa ra vào ở độ cao tầm mắt. Vị trí này giúp người dùng dễ dàng cài đặt nhiệt độ, thời gian và thao tác bật/tắt thiết bị trước khi bước vào phòng xông.
Các lưu ý kỹ thuật cần kiểm tra trước khi vận hành:
Kiểm tra độ kín khít: Toàn bộ các mối nối ren (zắc co, cút vuông, van) và mối hàn đường ống phải được quấn băng tan/keo chuyên dụng kín tuyệt đối, không được để xảy ra rò rỉ nước hoặc thoát hơi nóng ra ngoài.
Kiểm tra nguồn điện & đất: Đảm bảo nguồn điện cấp cho máy đúng công suất thiết kế, có lắp aptomat chống dòng rò (RCBO/ELCB) và tiếp địa an toàn cho vỏ máy.
Bảo trì định kỳ: Thực hiện xả cặn và kiểm tra đầu cảm biến nhiệt độ định kỳ để máy hoạt động bền bỉ, tránh nguy cơ đóng cặn làm hỏng thanh điện trở (mayso).
Anmes - Tự hào là đơn vị cung cấp và lắp đặt máy xông hơi ướt Sawo STE với phương án tư vấn đồng bộ từ lựa chọn công suất đến triển khai hệ thống kỹ thuật, phù hợp cho gia đình, villa, spa, khách sạn và các công trình wellness.

Không chỉ cung cấp máy xông hơi ướt Sawo STE, Anmes đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng một hệ thống xông hơi đồng bộ và phù hợp với từng công trình. Công suất máy, vị trí lắp đặt, đường ống hơi, cấp nước, xả cặn và hệ thống điện đều được tính toán ngay từ đầu nhằm đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, an toàn và thuận tiện bảo trì.
Bạn đang chuẩn bị lắp phòng xông hơi ướt cho gia đình, biệt thự, spa, khách sạn? Chỉ cần gửi Anmes kích thước phòng (dài × rộng × cao) và hình ảnh hiện trạng, đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn xác định công suất Sawo STE phù hợp, cấu hình thiết bị và phương án lắp đặt tối ưu. Liên hệ ngay 0911 96 6161 – 0941 20 6161 để được Anmes tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết cho công trình.

Model | STE-60-C1/3-V2 | STE-75-C1/3-V2 | STE-90-C1/3-V2 | STE-120-3-V2 |
Công suất | 6kW | 9kW | 12kW | 15kW |
| Kích thước(mm) (D x C x R) | 525 – 200 – 410 | 525 – 200 – 410 | 525 – 290 – 410 | 525 – 290 – 410 |
| Trọng lượng(kg) | 10 | 10 | 10 | 10 |
5/5
0%
0%
0%
0%
100%