| Kích thước | 1450x1280x210mm |
| Thiết bị | Lắp đặt xung quanh bằng kính cường lực 10mm |
| Tùy chọn: máy xông hơi ướt (Máy xông ướt Anmes/ Máy xông ướt Sawo STN/ Máy xông ướt Harvia HGX) | |
| Phụ kiện: Ghế ngồi xông hơi (ghế bắn tường composite/ ghế băng mặt gỗ); Hộp đựng lá xông thảo dược, Đèn chống nổ. |
Phòng Xông Hơi Ướt A1413 – biểu tượng của sự hiện đại và tiện nghi, được thiết kế dành cho những ai muốn sở hữu không gian thư giãn chuẩn spa ngay tại nhà. Với khả năng tạo hơi ẩm sâu, nhiệt độ ổn định và sự thoải mái tuyệt đối, A1413 giúp cơ thể giải phóng năng lượng tiêu cực, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe toàn diện. Đây là lựa chọn lý tưởng cho gia đình, biệt thự cao cấp, khách sạn hay khu nghỉ dưỡng muốn nâng tầm chất lượng dịch vụ.
Kính cường lực 10mm được sử dụng cho các vị trí vách kính và cửa, tạo thành lớp bao che có độ cứng và độ ổn định cao trong môi trường nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và thường xuyên có nước ngưng tụ. So với kính thông thường, kính cường lực có khả năng chịu chênh lệch nhiệt tốt hơn và phù hợp với yêu cầu an toàn của khu vực xông hơi.
Về cấu tạo, kính không hoạt động độc lập mà được lắp ghép cùng khung, bản lề, tay nắm, gioăng và hệ vật liệu trám kín. Vì vậy, hiệu quả của vách kính phụ thuộc không chỉ vào độ dày 10mm mà còn ở độ chính xác khi gia công và xử lý các điểm tiếp giáp.
Các yêu cầu kỹ thuật chính gồm:
Đặc biệt với phòng xông hơi ướt, yêu cầu quan trọng không chỉ là “kính dày bao nhiêu” mà là khả năng tạo thành một không gian kín sau khi lắp đặt. Hơi nước được tạo ra liên tục từ máy xông và phân phối vào phòng; nếu cửa, khe nối hoặc các điểm xuyên vách bị hở lớn, hơi sẽ thoát ra ngoài, làm giảm hiệu quả giữ nhiệt – giữ ẩm và khiến máy phải hoạt động nhiều hơn để duy trì điều kiện xông.
Do đó, khi thi công A1413, kính cường lực 10mm cần được lắp đặt chính xác về kích thước, cao độ, độ thẳng đứng và khe liên kết, đồng thời kiểm tra toàn bộ các vị trí tiếp giáp sau khi hoàn thiện. Đây là cơ sở để hệ vách kính vừa đảm bảo độ chắc chắn, vừa đáp ứng yêu cầu kín hơi của phòng xông hơi ướt.
Phòng xông hơi ướt A1413 sử dụng máy xông hơi ướt Anmes công suất 9kW – thiết bị đảm nhiệm quá trình tạo hơi và cung cấp hơi nước liên tục cho cabin. Đây là cấu hình được lựa chọn để đáp ứng nhu cầu xông hơi ổn định, đồng thời phù hợp với thiết kế và thể tích thực tế của phòng.
Về cấu tạo hệ thống, máy xông được kết nối với nguồn cấp nước, nguồn điện, đường ống dẫn hơi và đường thoát nước. Các đường kết nối cần được bố trí đúng cao độ, kích thước và vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo máy cấp nước ổn định, tạo hơi hiệu quả và thuận tiện khi vệ sinh, bảo trì.
Máy có thể được đặt tại khu vực kỹ thuật hoặc bố trí trên trần phòng xông, thay vì đặt trực tiếp trong cabin. Với phương án giấu máy phía trên trần, cần chừa cửa thăm phù hợp để có thể tiếp cận thiết bị khi kiểm tra và bảo dưỡng. Đồng thời, vị trí đặt máy phải đảm bảo thông thoáng và thuận tiện cho việc đấu nối điện, cấp nước, thoát nước.
Bên cạnh hệ vách kính và máy tạo hơi, phòng xông hơi ướt A1413 được hoàn thiện với các phụ kiện chuyên dụng như ghế ngồi xông hơi, hộp đựng lá xông và các chi tiết phụ trợ. Mỗi bộ phận được lựa chọn dựa trên đặc thù môi trường nhiệt ẩm cao, thường xuyên tiếp xúc với hơi nước và nước ngưng tụ.
Ghế ngồi xông hơi là bộ phận có tần suất sử dụng cao, được thiết kế để người dùng ngồi hoặc nằm trong suốt quá trình xông. Tùy cấu hình và ngân sách, ghế có thể sử dụng nhựa composite có chân, composite không chân hoặc các phiên bản cao cấp với mặt ghế bằng cao su non, đá nhân tạo. Kết cấu ghế cần có khả năng chịu ẩm, chịu nhiệt và dễ vệ sinh, đồng thời các góc cạnh nên được xử lý bo tròn để hạn chế đọng nước và tăng sự an toàn khi sử dụng.
Đối với phòng xông ướt, việc lựa chọn vật liệu ghế có sự khác biệt so với phòng xông khô. Môi trường bên trong cabin có độ ẩm rất cao nên vật liệu cần hạn chế hút nước, không dễ cong vênh, mục hoặc xuống cấp khi tiếp xúc thường xuyên với hơi ẩm. Hệ chân hoặc điểm liên kết cũng cần được cố định chắc chắn, tránh tạo tải tập trung lên vách kính hoặc các vị trí không được thiết kế để chịu lực.
Hộp lá xông được sử dụng để chứa các loại lá, thảo dược phục vụ nhu cầu xông. Phụ kiện này thường có hai lựa chọn phổ biến là hộp bằng gỗ hoặc inox. Hộp gỗ tạo cảm giác tự nhiên, phù hợp với không gian wellness; trong khi inox có ưu thế về khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh và độ bền cao trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với hơi nước.
Ngoài hai phụ kiện chính, phòng xông có thể được bổ sung các chi tiết như tay nắm cửa, bản lề, gioăng kín, kệ hoặc phụ kiện treo, tùy theo thiết kế. Những chi tiết này tuy có kích thước nhỏ nhưng cần sử dụng vật liệu phù hợp với môi trường ẩm nóng, đặc biệt tại các vị trí tiếp xúc trực tiếp với nước và hơi.
Vì vậy, phụ kiện phòng xông hơi ướt không chỉ được lựa chọn theo yếu tố thẩm mỹ mà cần đồng thời đảm bảo khả năng chịu ẩm – chịu nhiệt, độ chắc chắn, an toàn khi tiếp xúc và khả năng vệ sinh. Việc đồng bộ phụ kiện ngay từ giai đoạn thiết kế giúp phòng A1413 hoàn thiện về công năng và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Chi phí hoàn thiện phòng xông hơi ướt không chỉ phụ thuộc vào kích thước cabin mà được hình thành từ nhiều hạng mục kỹ thuật và mức độ hoàn thiện khác nhau. Máy xông, diện tích kính, hệ phụ kiện và yêu cầu thẩm mỹ đều có thể làm tổng ngân sách thay đổi. Vì vậy, để dự toán sát thực tế, cần xác định rõ cấu hình phòng thay vì chỉ tính đơn giá theo m².
Máy xông hơi là thiết bị trung tâm của phòng xông, trực tiếp thực hiện quá trình gia nhiệt nước và tạo hơi. Vì vậy, thương hiệu, xuất xứ, công suất và cấu hình thiết bị là một trong những yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt đến chi phí hoàn thiện. Hai máy có cùng công suất chưa chắc có mức giá tương đương do khác nhau về linh kiện, khả năng điều khiển, hệ thống bảo vệ và mức độ hoàn thiện.
Bên cạnh giá thiết bị ban đầu, cần xem xét cả khả năng vận hành và bảo trì trong thời gian dài. Một số dòng máy được tích hợp nhiều tính năng như tự động cấp nước, tự động xả, kiểm soát nhiệt độ, hẹn giờ hoặc các cơ chế bảo vệ thiết bị; những yếu tố này có thể làm giá đầu tư ban đầu cao hơn nhưng đồng thời nâng cao tính thuận tiện khi sử dụng.
Các tiêu chí chính cần xem xét gồm:
Như vậy, khi tính giá phòng xông hơi ướt, máy xông không nên được lựa chọn đơn thuần theo tiêu chí “công suất càng lớn càng tốt”. Cấu hình phù hợp với thể tích phòng mới giúp cân bằng giữa chi phí đầu tư, tốc độ tạo hơi và hiệu quả vận hành.
Kính cường lực là vật liệu bao che quan trọng của nhiều mẫu phòng xông hơi ướt, vì vậy diện tích kính thực tế có tác động trực tiếp đến lượng vật tư và chi phí gia công. Tuy nhiên, giá không chỉ được tính dựa trên tổng số m² mà còn phụ thuộc vào cách chia tấm, kích thước từng tấm và số lượng vị trí phải gia công.
Với cùng một diện tích sàn, hai phòng có thiết kế khác nhau có thể sử dụng lượng kính hoàn toàn khác nhau. Phòng có nhiều mặt kính, chiều cao lớn hoặc thiết kế chia nhiều khoang sẽ phát sinh thêm vật liệu, phụ kiện liên kết và công đoạn lắp đặt.
Các yếu tố thường được tính trong phần kính gồm:
Đặc biệt, đối với phòng xông hơi ướt, kính không chỉ đóng vai trò bao che mà còn phải đảm bảo khả năng kín hơi. Vì vậy, cần tính đồng bộ cả gioăng, nẹp, keo và các chi tiết xử lý khe tiếp giáp. Đây là lý do báo giá theo m² kính đơn thuần đôi khi chưa phản ánh đầy đủ chi phí hoàn thiện thực tế.
Sau khi xác định hệ kính và máy xông, khách hàng có thể lựa chọn thêm các phụ kiện để nâng cao mức độ hoàn thiện của phòng. Nhóm này thường bao gồm khung viền inox, nẹp inox, tay nắm, bản lề, thanh liên kết và các chi tiết hoàn thiện theo thiết kế.
Về kỹ thuật, khung và nẹp không đơn thuần là chi tiết trang trí. Chúng có thể được sử dụng để tạo đường bao, che khe tiếp giáp, cố định các vị trí liên kết và hoàn thiện mép kính. Đối với phòng xông hơi ướt, vật liệu phụ kiện cũng cần phù hợp với môi trường nhiệt ẩm cao và thường xuyên tiếp xúc với nước.
Mức chi phí sẽ thay đổi tùy theo:
Do đó, một phòng xông có cùng kích thước và cùng loại máy nhưng sử dụng hệ phụ kiện hoàn thiện khác nhau vẫn có thể có mức giá chênh lệch. Với những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, việc đầu tư đồng bộ khung, nẹp và phụ kiện giúp tổng thể phòng xông gọn hơn ở các đường nối, chắc chắn hơn tại các điểm liên kết và hoàn thiện hơn về mặt kiến trúc.
Anmes tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực thiết kế và thi công phòng xông hơi ướt tại Việt Nam, mang đến giải pháp chuẩn kỹ thuật – thẩm mỹ cao – vận hành bền bỉ cho mọi không gian sống từ chung cư, nhà phố đến biệt thự cao cấp. Với kinh nghiệm thực tế từ hàng trăm công trình, Anmes cam kết mang lại không gian xông hơi hiện đại, tinh tế và an toàn tuyệt đối.

Với những giá trị cốt lõi về chất lượng, kỹ thuật và thẩm mỹ, Anmes không chỉ tạo ra một phòng xông hơi ướt hoàn chỉnh, mà còn mang đến cho gia chủ trải nghiệm thư giãn đẳng cấp, nâng cao chất lượng sống và tăng giá trị không gian. Liên hệ tư vấn và báo giá phòng xông hơi ướt, hotline 0941 20 6161 - 0911 96 6161.
| Kích thước | 1450x1280x210mm |
| Thiết bị | Lắp đặt xung quanh bằng kính cường lực 10mm |
| Tùy chọn: máy xông hơi ướt (Máy xông ướt Anmes/ Máy xông ướt Sawo STN/ Máy xông ướt Harvia HGX) | |
| Phụ kiện: Ghế ngồi xông hơi (ghế bắn tường composite/ ghế băng mặt gỗ); Hộp đựng lá xông thảo dược, Đèn chống nổ. |
5/5
0%
0%
0%
0%
100%